Hóp là gì? 🕳️ Ý nghĩa và cách hiểu từ Hóp

Hóp là gì? Hóp là tính từ chỉ trạng thái lõm sâu, sát vào, thường dùng để miêu tả má, bụng hoặc các bộ phận cơ thể bị tóp lại do gầy yếu. Ngoài ra, “hóp” còn là tên một loại tre nhỏ dùng làm cần câu, sào màn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “hóp” trong tiếng Việt nhé!

Hóp nghĩa là gì?

Hóp là tính từ trong tiếng Việt, nghĩa là lõm sâu, sát vào, thường miêu tả trạng thái các bộ phận cơ thể bị tóp lại, không còn đầy đặn như bình thường.

Trong tiếng Việt, từ “hóp” có hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Tính từ: Chỉ trạng thái lõm sâu vào, sát vào. Thường dùng để miêu tả má, bụng, ngực của người gầy yếu, ốm đau hoặc thiếu dinh dưỡng. Ví dụ: “má hóp”, “bụng hóp”.

Nghĩa 2 – Danh từ: Hóp còn là tên một loại tre có thân nhỏ, dày và thẳng, gióng dài, thường được dùng làm cần câu, sào màn, gậy chống. Đây là loại tre phổ biến ở vùng nông thôn Việt Nam.

Trong đời sống: Từ “hóp” thường xuất hiện khi miêu tả người già yếu, người bệnh hoặc trẻ em suy dinh dưỡng với hình ảnh “má hóp”, “mặt hóp” – gợi lên sự thiếu thốn, gầy gò.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hóp”

Từ “hóp” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày của người Việt.

Sử dụng “hóp” khi muốn miêu tả trạng thái lõm sâu của má, bụng hoặc khi nói về loại tre nhỏ dùng làm cần câu, sào màn.

Hóp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hóp” được dùng khi miêu tả người gầy yếu có má, bụng lõm sâu vào, hoặc khi nói về loại tre thân nhỏ, thẳng dùng trong đời sống nông thôn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hóp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hóp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau trận ốm nặng, má anh ấy hóp hẳn đi.”

Phân tích: Miêu tả má bị lõm sâu vào do người gầy sút sau khi bị bệnh.

Ví dụ 2: “Đứa bé suy dinh dưỡng, bụng hóp, chân tay khẳng khiu.”

Phân tích: Diễn tả tình trạng thiếu dinh dưỡng khiến bụng tóp lại, không còn đầy đặn.

Ví dụ 3: “Ông nội dùng cây hóp làm cần câu cá rất tốt.”

Phân tích: “Hóp” ở đây là danh từ chỉ loại tre nhỏ, thẳng, thường dùng làm cần câu.

Ví dụ 4: “Bà cụ tuổi cao, mặt nhăn nheo, má hóp, nhưng đôi mắt vẫn tinh anh.”

Phân tích: Miêu tả khuôn mặt người già với đặc điểm má lõm sâu do tuổi tác.

Ví dụ 5: “Mẹ mua mấy cây hóp về làm sào phơi quần áo.”

Phân tích: Dùng “hóp” với nghĩa danh từ, chỉ loại tre dùng làm sào.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hóp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hóp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lõm Phồng
Trũng Đầy đặn
Tóp Căng
Xọp Tròn trịa
Hõm Phúng phính
Sâu hoắm Mũm mĩm

Dịch “Hóp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hóp (má hóp) 凹陷 (Āoxiàn) Sunken / Hollow くぼんだ (Kubonda) 움푹 꺼진 (Umpuk kkeojin)

Kết luận

Hóp là gì? Tóm lại, hóp là tính từ chỉ trạng thái lõm sâu, sát vào, thường miêu tả má hoặc bụng người gầy yếu. Ngoài ra, “hóp” còn là loại tre nhỏ dùng làm cần câu, sào màn trong đời sống dân gian.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.