Hội đồng quản trị là gì? 🏢 Nghĩa Hội đồng quản trị
Hội đồng chính phủ là gì? Hội đồng chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, thực hiện quyền hành pháp và điều hành công việc quốc gia. Đây là tên gọi từng được sử dụng trong hệ thống chính trị Việt Nam giai đoạn 1959-1992. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, chức năng và sự thay đổi của cơ quan này ngay bên dưới!
Hội đồng chính phủ nghĩa là gì?
Hội đồng chính phủ là cơ quan chấp hành của Quốc hội, có nhiệm vụ quản lý nhà nước, điều hành kinh tế – xã hội và đối ngoại của đất nước. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “hội đồng” nghĩa là tập thể cùng bàn bạc, “chính phủ” nghĩa là cơ quan điều hành quốc gia.
Trong tiếng Việt, từ “Hội đồng chính phủ” có các cách hiểu:
Nghĩa lịch sử: Tên gọi chính thức của Chính phủ Việt Nam theo Hiến pháp 1959 và Hiến pháp 1980, đứng đầu là Thủ tướng.
Nghĩa pháp lý: Cơ quan hành chính nhà nước cao nhất, chịu trách nhiệm trước Quốc hội về việc thi hành pháp luật và chính sách.
Nghĩa hiện đại: Từ Hiến pháp 1992, Hội đồng chính phủ được đổi tên thành “Chính phủ” như cách gọi hiện nay.
Hội đồng chính phủ có nguồn gốc từ đâu?
Tên gọi “Hội đồng chính phủ” xuất hiện từ Hiến pháp 1959, thay thế cho “Hội đồng Bộ trưởng” của giai đoạn trước, nhằm nhấn mạnh tính tập thể trong lãnh đạo nhà nước. Cách gọi này tồn tại đến năm 1992 khi Hiến pháp mới ra đời.
Sử dụng “Hội đồng chính phủ” khi nói về lịch sử hành chính Việt Nam hoặc nghiên cứu hệ thống chính trị giai đoạn 1959-1992.
Cách sử dụng “Hội đồng chính phủ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Hội đồng chính phủ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hội đồng chính phủ” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản lịch sử, nghiên cứu pháp luật và tài liệu hành chính thời kỳ trước 1992.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hiện đại, chủ yếu xuất hiện khi thảo luận về lịch sử chính trị Việt Nam.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hội đồng chính phủ”
Từ “Hội đồng chính phủ” được dùng trong các ngữ cảnh sau:
Ví dụ 1: “Hội đồng chính phủ họp phiên thường kỳ vào tháng 12 năm 1975.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ cuộc họp của cơ quan hành pháp.
Ví dụ 2: “Theo Hiến pháp 1980, Hội đồng chính phủ do Quốc hội bầu ra.”
Phân tích: Dùng trong văn bản pháp lý, giải thích cơ chế hình thành.
Ví dụ 3: “Thủ tướng là người đứng đầu Hội đồng chính phủ.”
Phân tích: Giải thích cơ cấu tổ chức của cơ quan này.
Ví dụ 4: “Nghị quyết của Hội đồng chính phủ có hiệu lực trên toàn quốc.”
Phân tích: Nói về thẩm quyền ban hành văn bản pháp quy.
Ví dụ 5: “Từ năm 1992, Hội đồng chính phủ chính thức đổi tên thành Chính phủ.”
Phân tích: Đề cập đến sự thay đổi tên gọi trong lịch sử.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hội đồng chính phủ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Hội đồng chính phủ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “Hội đồng chính phủ” để chỉ Chính phủ hiện nay.
Cách dùng đúng: Từ 1992 đến nay, gọi là “Chính phủ”, không còn dùng “Hội đồng chính phủ”.
Trường hợp 2: Nhầm “Hội đồng chính phủ” với “Hội đồng Bộ trưởng”.
Cách dùng đúng: “Hội đồng Bộ trưởng” là tên gọi theo Hiến pháp 1980, còn “Hội đồng chính phủ” theo Hiến pháp 1959.
“Hội đồng chính phủ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hội đồng chính phủ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chính phủ | Quốc hội |
| Nội các | Tòa án |
| Hội đồng Bộ trưởng | Cơ quan lập pháp |
| Cơ quan hành pháp | Cơ quan tư pháp |
| Ban điều hành quốc gia | Chính quyền địa phương |
| Trung ương chính phủ | Cấp cơ sở |
Kết luận
Hội đồng chính phủ là gì? Tóm lại, Hội đồng chính phủ là tên gọi lịch sử của cơ quan hành pháp cao nhất Việt Nam giai đoạn 1959-1992. Hiểu đúng từ “Hội đồng chính phủ” giúp bạn nắm rõ hơn về lịch sử hành chính và pháp luật nước nhà.
