Học sĩ là gì? 👨🎓 Nghĩa và giải thích Học sĩ
Học sĩ là gì? Học sĩ là danh xưng chỉ người có học thức uyên bác, đồng thời là một chức quan văn học cao cấp trong thời phong kiến. Đây là từ Hán-Việt mang ý nghĩa tôn vinh những bậc trí thức tài năng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “học sĩ” trong tiếng Việt nhé!
Học sĩ nghĩa là gì?
Học sĩ (學士) là từ Hán-Việt dùng để chỉ người có học thức lỗi lạc, uyên bác, hoặc một chức quan phụ trách công việc văn học, biên soạn điển lễ trong triều đình phong kiến. Đây là khái niệm xuất hiện từ thời cổ đại Trung Hoa và được du nhập vào Việt Nam.
Trong lịch sử, học sĩ mang hai ý nghĩa chính:
Về danh xưng: Học sĩ dùng để tôn vinh những người có học vấn cao, am hiểu sách vở, văn chương. Các vương hầu, tướng soái thường mời học sĩ về phủ làm thầy hoặc cố vấn.
Về chức quan: Từ đời Đường về sau, học sĩ trở thành chức quan văn học trong triều đình, chuyên phụ trách biên soạn văn thư, điển lễ cho nhà nước. Chức vụ cao nhất là Đại học sĩ, có quyền lực ngang Tể tướng.
Nguồn gốc và xuất xứ của học sĩ
Từ “học sĩ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, xuất hiện từ thời Ngụy, Tấn, Lục Triều (khoảng thế kỷ III-VI). Ban đầu dùng để chỉ người nghiên cứu, học tập, sau trở thành chức quan chính thức trong triều đình.
Sử dụng từ “học sĩ” khi nói về người có học thức thời xưa, các chức quan văn học phong kiến, hoặc trong ngữ cảnh văn học cổ điển.
Học sĩ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “học sĩ” được dùng trong văn học lịch sử, khi nói về các bậc trí thức thời phong kiến, hoặc khi nghiên cứu về hệ thống quan chế triều đình xưa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng học sĩ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “học sĩ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nguyễn Trãi từng giữ chức Nhập nội Hành khiển kiêm Đông các Đại học sĩ.”
Phân tích: Dùng để chỉ chức quan văn học cao cấp trong triều đình nhà Lê.
Ví dụ 2: “Các học sĩ trong phủ đều là những bậc tài danh lỗi lạc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh xưng, chỉ những người có học thức uyên bác.
Ví dụ 3: “Vua giao cho học sĩ biên soạn bộ quốc sử.”
Phân tích: Chỉ chức quan phụ trách công việc văn học, biên soạn sách vở cho triều đình.
Ví dụ 4: “Tướng quân mời học sĩ về phủ làm thầy dạy con cái.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tôn vinh người có học vấn cao, được mời làm thầy.
Ví dụ 5: “Hiệp biện Đại học sĩ Phạm Phú Thứ là một danh thần triều Nguyễn.”
Phân tích: Chỉ chức quan cụ thể trong hệ thống quan chế thời Nguyễn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với học sĩ
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “học sĩ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trí thức | Thất học |
| Nho sĩ | Vô học |
| Văn nhân | Dốt nát |
| Sĩ phu | Bình dân |
| Học giả | Thường dân |
| Bác học | Ngu muội |
Dịch học sĩ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Học sĩ | 學士 (Xuéshì) | Scholar / Academician | 学士 (Gakushi) | 학사 (Haksa) |
Kết luận
Học sĩ là gì? Tóm lại, học sĩ là danh xưng tôn vinh người có học thức uyên bác và là chức quan văn học cao cấp thời phong kiến, phản ánh sự trọng dụng nhân tài trong lịch sử Việt Nam.
