Học bổng là gì? 🎓 Nghĩa, giải thích Học bổng

Học bổng là gì? Học bổng là khoản tiền hoặc hỗ trợ tài chính được cấp cho học sinh, sinh viên để hỗ trợ chi phí học tập, không cần hoàn trả. Đây là phần thưởng khuyến khích người học phấn đấu trên con đường học vấn. Cùng tìm hiểu các loại học bổng, điều kiện nhận và cách xin học bổng hiệu quả nhé!

Học bổng nghĩa là gì?

Học bổng là khoản tiền được cấp cho học sinh, sinh viên, học viên để giúp họ tiếp tục học tập tại một trường hoặc chương trình đào tạo nào đó. Học bổng thường được trao dựa trên thành tích học tập, tài năng đặc biệt hoặc nhu cầu tài chính.

Trong đời sống, từ “học bổng” mang những ý nghĩa quan trọng:

Về mặt tài chính: Học bổng giúp giảm bớt gánh nặng chi phí học tập cho người học và gia đình, tạo điều kiện để họ tập trung vào việc học mà không lo lắng về tiền bạc.

Về mặt tinh thần: Học bổng là sự ghi nhận và khích lệ đối với những nỗ lực học tập, nghiên cứu của người nhận, tạo động lực để họ tiếp tục phấn đấu.

Về mặt xã hội: Học bổng góp phần tạo sự công bằng trong giáo dục, giúp những người có hoàn cảnh khó khăn nhưng có năng lực được tiếp cận cơ hội học tập tốt hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Học bổng”

Từ “học bổng” là từ Hán-Việt, trong đó “học” (學) nghĩa là học tập, “bổng” (俸) nghĩa là tiền lương, tiền trợ cấp. Khái niệm này xuất hiện từ lâu trong hệ thống giáo dục để khuyến khích người học.

Sử dụng từ “học bổng” khi nói về các khoản hỗ trợ tài chính dành cho người học, các chương trình tài trợ giáo dục hoặc phần thưởng khuyến khích học tập.

Học bổng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “học bổng” được dùng khi đề cập đến hỗ trợ tài chính cho học sinh, sinh viên, khi nói về điều kiện xét tuyển, hoặc khi thảo luận về chính sách khuyến học của nhà trường.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Học bổng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “học bổng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Em ấy đạt học bổng toàn phần nhờ thành tích học tập xuất sắc.”

Phân tích: Chỉ loại học bổng có giá trị cao nhất, tài trợ toàn bộ chi phí học tập dựa trên năng lực.

Ví dụ 2: “Nhiều trường đại học có chính sách học bổng hấp dẫn để thu hút sinh viên tài năng.”

Phân tích: Đề cập đến học bổng như một chiến lược tuyển sinh của các cơ sở giáo dục.

Ví dụ 3: “Sinh viên có hoàn cảnh khó khăn được xét học bổng hỗ trợ tài chính.”

Phân tích: Chỉ loại học bổng dựa trên nhu cầu tài chính, giúp đỡ người học vượt qua khó khăn.

Ví dụ 4: “Anh ấy nhận học bổng Chính phủ để du học Nhật Bản.”

Phân tích: Chỉ học bổng do cơ quan nhà nước cấp, thường dành cho chương trình du học.

Ví dụ 5: “Học bổng khuyến khích học tập được trao mỗi học kỳ cho sinh viên giỏi.”

Phân tích: Đề cập đến học bổng định kỳ nhằm động viên sinh viên duy trì kết quả học tập tốt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Học bổng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “học bổng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trợ cấp học tập Học phí
Tài trợ giáo dục Vay học
Phần thưởng học tập Nợ sinh viên
Hỗ trợ tài chính Tự túc
Quỹ khuyến học Chi phí tự chi trả
Suất tài trợ Khoản vay giáo dục

Dịch “Học bổng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Học bổng 奖学金 (Jiǎngxuéjīn) Scholarship 奨学金 (Shōgakukin) 장학금 (Janghakgeum)

Kết luận

Học bổng là gì? Tóm lại, học bổng là khoản hỗ trợ tài chính dành cho người học, nhằm khuyến khích học tập và tạo cơ hội tiếp cận giáo dục công bằng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.