Hiệp đồng là gì? 📜 Nghĩa, giải thích Hiệp đồng

Hiệp đồng là gì? Hiệp đồng là sự phối hợp, liên kết chặt chẽ giữa các đơn vị, lực lượng hoặc cá nhân để cùng thực hiện một nhiệm vụ, mục tiêu chung. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực quân sự, nhưng cũng được sử dụng rộng rãi trong kinh tế và hành chính. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “hiệp đồng” ngay bên dưới!

Hiệp đồng nghĩa là gì?

Hiệp đồng là hành động phối hợp nhịp nhàng, thống nhất giữa các bên tham gia nhằm đạt hiệu quả cao nhất trong công việc hoặc nhiệm vụ. Đây là danh từ và động từ chỉ sự hợp tác có tổ chức, kế hoạch rõ ràng.

Trong tiếng Việt, từ “hiệp đồng” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong quân sự: Hiệp đồng tác chiến là sự phối hợp giữa các binh chủng, quân chủng để thực hiện nhiệm vụ chiến đấu. Ví dụ: hiệp đồng bộ binh – pháo binh, hiệp đồng hải quân – không quân.

Trong kinh tế: Hiệp đồng chỉ sự hợp tác giữa các doanh nghiệp, tổ chức để thực hiện dự án hoặc hoạt động sản xuất kinh doanh chung.

Trong hành chính: Các cơ quan nhà nước hiệp đồng với nhau để giải quyết công việc liên ngành, đảm bảo hiệu quả quản lý.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hiệp đồng”

Từ “hiệp đồng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hiệp” nghĩa là cùng nhau, hợp lại; “đồng” nghĩa là cùng, chung. Cụm từ này nhấn mạnh tính thống nhất, đồng bộ trong hành động.

Sử dụng “hiệp đồng” khi nói về sự phối hợp có kế hoạch giữa nhiều bên để hoàn thành nhiệm vụ chung.

Cách sử dụng “Hiệp đồng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiệp đồng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hiệp đồng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hiệp đồng” thường xuất hiện trong các cuộc họp, hội nghị quân sự, hoặc khi thảo luận về kế hoạch phối hợp công việc.

Trong văn viết: “Hiệp đồng” xuất hiện trong văn bản quân sự, báo cáo dự án, kế hoạch liên ngành, tài liệu nghiên cứu về chiến thuật, chiến lược.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiệp đồng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hiệp đồng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Các đơn vị bộ đội đã hiệp đồng chặt chẽ trong cuộc diễn tập.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ sự phối hợp giữa các lực lượng trong huấn luyện.

Ví dụ 2: “Hiệp đồng tác chiến giữa không quân và hải quân đạt hiệu quả cao.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự phối hợp liên quân chủng trong chiến đấu.

Ví dụ 3: “Các sở ban ngành cần hiệp đồng để giải quyết vấn đề môi trường.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực hành chính, chỉ sự hợp tác liên ngành.

Ví dụ 4: “Doanh nghiệp hiệp đồng với đối tác để triển khai dự án lớn.”

Phân tích: Chỉ sự hợp tác kinh doanh có kế hoạch giữa các bên.

Ví dụ 5: “Kế hoạch hiệp đồng đã được phê duyệt và sẵn sàng thực hiện.”

Phân tích: Chỉ văn bản, phương án phối hợp đã được thống nhất.

“Hiệp đồng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiệp đồng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phối hợp Đơn độc
Hợp tác Riêng lẻ
Liên kết Tách biệt
Kết hợp Phân tán
Đồng lòng Mâu thuẫn
Hợp lực Bất hợp tác

Kết luận

Hiệp đồng là gì? Tóm lại, hiệp đồng là sự phối hợp chặt chẽ, có tổ chức giữa các bên để đạt mục tiêu chung. Hiểu đúng từ “hiệp đồng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các lĩnh vực quân sự, kinh tế và hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.