Hiện diện là gì? 🧍 Ý nghĩa, cách dùng Hiện diện

Hiện diện là gì? Hiện diện là động từ chỉ sự có mặt, sự tồn tại của một đối tượng trong một không gian và thời gian cụ thể. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh lịch sự. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ minh họa về từ “hiện diện” ngay bên dưới!

Hiện diện nghĩa là gì?

Hiện diện nghĩa là có mặt, xuất hiện tại một địa điểm hoặc sự kiện nào đó. Đây là động từ mang sắc thái trang trọng trong tiếng Việt.

Từ “hiện diện” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hiện” nghĩa là xuất hiện, “diện” nghĩa là mặt, diện mạo. Khi kết hợp, từ này mang hàm ý về sự xuất hiện của một cá thể trong bối cảnh nhất định.

Trong giao tiếp trang trọng: “Hiện diện” thường dùng để nói về sự có mặt của người có vai vế, địa vị. Ví dụ: “Cần sự hiện diện của ngài”, “Cuộc họp có sự hiện diện của Thủ tướng”.

Trong đời sống tinh thần: “Hiện diện” còn mang ý nghĩa sâu xa hơn – không chỉ là có mặt về thể xác mà còn là sự tập trung, kết nối trọn vẹn với người hoặc sự việc đang diễn ra.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hiện diện”

Từ “hiện diện” có nguồn gốc từ Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong văn phong trang trọng, lịch sự.

Sử dụng “hiện diện” khi muốn diễn đạt sự có mặt một cách trang nhã, đặc biệt trong các văn bản hành chính, lễ nghi hoặc khi nói về người có địa vị.

Cách sử dụng “Hiện diện” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiện diện” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Hiện diện” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “hiện diện” ít dùng trong giao tiếp thông thường vì mang sắc thái trang trọng. Thay vào đó, người ta thường nói “có mặt” trong đời sống hàng ngày.

Trong văn viết: “Hiện diện” xuất hiện phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí, diễn văn và các ngữ cảnh lịch sự như thư mời, thông báo sự kiện.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiện diện”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hiện diện”:

Ví dụ 1: “Cuộc họp hôm nay có sự hiện diện của Giám đốc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự có mặt của người lãnh đạo.

Ví dụ 2: “Những đại biểu hiện diện đều đồng ý với đề xuất.”

Phân tích: Chỉ những người đang có mặt tại cuộc họp, hội nghị.

Ví dụ 3: “Xin cảm ơn sự hiện diện của quý khách.”

Phân tích: Cách nói lịch sự, trang nhã thường dùng trong lễ khai mạc, tiệc chiêu đãi.

Ví dụ 4: “Sự hiện diện của anh ấy khiến không khí trở nên vui vẻ hơn.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm ảnh hưởng của việc có mặt một người.

Ví dụ 5: “Thiền định giúp ta hiện diện trọn vẹn trong từng khoảnh khắc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự tập trung, tỉnh thức hoàn toàn.

“Hiện diện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiện diện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Có mặt Vắng mặt
Xuất hiện Biến mất
Tham dự Rời đi
Góp mặt Thiếu vắng
Hiện hữu Tan biến
Có thân Bỏ đi

Kết luận

Hiện diện là gì? Tóm lại, hiện diện là động từ chỉ sự có mặt, mang sắc thái trang trọng trong tiếng Việt. Hiểu đúng từ “hiện diện” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.