Hiến chương là gì? 📜 Ý nghĩa, cách dùng Hiến chương
Hiến chương là gì? Hiến chương là một loại điều ước quốc tế, trong đó các bên ký kết quy định những nguyên tắc, mục đích hoạt động và thể lệ về quan hệ quốc tế giữa các bên tham gia. Đây là văn kiện pháp lý quan trọng, thường được dùng để thành lập và điều chỉnh hoạt động của các tổ chức quốc tế lớn như Liên Hợp Quốc hay ASEAN. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “hiến chương” ngay bên dưới!
Hiến chương nghĩa là gì?
Hiến chương là điều ước ký kết giữa nhiều nước, quy định những nguyên tắc và thể lệ về quan hệ quốc tế. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “hiến” mang nghĩa ban tặng, trao quyền, còn “chương” chỉ văn bản, điều khoản.
Trong tiếng Việt, “hiến chương” được sử dụng với hai nghĩa chính:
Nghĩa cũ (thời phong kiến): Hiến chương là pháp luật cơ bản do nhà vua đặt ra, làm nền tảng cho việc chế định pháp luật. Ví dụ: “Lịch triều hiến chương loại chí” do Phan Huy Chú biên soạn.
Nghĩa hiện đại: Hiến chương là văn kiện quốc tế xác lập việc thành lập, tổ chức và hoạt động của các tổ chức quốc tế. Ví dụ: Hiến chương Liên Hợp Quốc, Hiến chương ASEAN, Hiến chương Nhà giáo.
Nguồn gốc và xuất xứ của Hiến chương
Từ “hiến chương” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến và được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực pháp luật, quan hệ quốc tế. Ở châu Âu, hiến chương nổi tiếng nhất là Đại Hiến chương Magna Carta của Anh năm 1215.
Sử dụng “hiến chương” khi nói về văn kiện thành lập tổ chức quốc tế, quy định nguyên tắc hoạt động và quan hệ giữa các thành viên.
Cách sử dụng Hiến chương đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiến chương” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng Hiến chương trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hiến chương” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về chính trị, quan hệ quốc tế hoặc khi nhắc đến ngày Nhà giáo Việt Nam 20/11.
Trong văn viết: “Hiến chương” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, tài liệu nghiên cứu về luật quốc tế, tổ chức quốc tế và giáo dục.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Hiến chương
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hiến chương” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hiến chương Liên Hợp Quốc là văn kiện nền tảng của tổ chức quốc tế lớn nhất thế giới.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa hiện đại, chỉ văn kiện thành lập và điều chỉnh hoạt động của Liên Hợp Quốc.
Ví dụ 2: “Hiến chương ASEAN được thông qua năm 2008 nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác khu vực.”
Phân tích: Chỉ văn kiện pháp lý quy định mục tiêu, nguyên tắc hoạt động của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.
Ví dụ 3: “Ngày 20/11 còn được gọi là ngày Hiến chương Nhà giáo Việt Nam.”
Phân tích: Nhắc đến Hiến chương Nhà giáo – văn kiện quốc tế bảo vệ quyền lợi người thầy.
Ví dụ 4: “Các quốc gia thành viên phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản trong hiến chương.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính ràng buộc pháp lý của hiến chương đối với các bên tham gia.
Ví dụ 5: “Lịch triều hiến chương loại chí là bộ sách quý về pháp luật các triều đại Việt Nam.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa cũ, chỉ pháp luật cơ bản thời phong kiến.
Hiến chương: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiến chương”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điều lệ | Vô luật |
| Quy chế | Hỗn loạn |
| Công ước | Tùy tiện |
| Hiệp ước | Bất quy tắc |
| Điều ước | Vô tổ chức |
| Quy định | Phi pháp |
Kết luận
Hiến chương là gì? Tóm lại, hiến chương là văn kiện pháp lý quan trọng quy định nguyên tắc, mục đích hoạt động của các tổ chức quốc tế. Hiểu đúng từ “hiến chương” giúp bạn nắm vững kiến thức về quan hệ quốc tế và pháp luật.
