Hiểm yếu là gì? ⚠️ Nghĩa và giải thích Hiểm yếu

Hiểm yếu là gì? Hiểm yếu là vị trí địa lý có địa thế hiểm trở, khó tiếp cận nhưng lại có tầm quan trọng chiến lược về quân sự hoặc phòng thủ. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong lịch sử, quân sự và địa lý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “hiểm yếu” ngay bên dưới!

Hiểm yếu là gì?

Hiểm yếu là tính từ chỉ vị trí vừa hiểm trở vừa có tầm quan trọng then chốt, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự và địa lý. Từ này thuộc lớp từ Hán Việt, trong đó “hiểm” nghĩa là hiểm trở, khó khăn, “yếu” nghĩa là trọng yếu, quan trọng.

Trong tiếng Việt, từ “hiểm yếu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ địa điểm có địa hình khó khăn nhưng giữ vai trò chiến lược. Ví dụ: vị trí hiểm yếu, cửa ải hiểm yếu.

Nghĩa trong quân sự: Nơi có thể dễ phòng thủ, khó tấn công, thường được chọn làm căn cứ hoặc điểm chốt giữ.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ những vị trí, vai trò quan trọng trong các lĩnh vực khác như kinh tế, chính trị.

Hiểm yếu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hiểm yếu” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “hiểm” (險 – hiểm trở, nguy hiểm) và “yếu” (要 – trọng yếu, cốt lõi). Đây là từ ghép chính phụ, trong đó “yếu” là yếu tố chính chỉ tính quan trọng.

Sử dụng “hiểm yếu” khi nói về các vị trí địa lý, quân sự hoặc điểm chiến lược có giá trị đặc biệt.

Cách sử dụng “Hiểm yếu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiểm yếu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hiểm yếu” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ địa điểm, vị trí. Ví dụ: địa thế hiểm yếu, cửa ngõ hiểm yếu.

Danh từ: Chỉ nơi chốn có vị trí chiến lược. Ví dụ: nắm giữ hiểm yếu, chiếm lĩnh hiểm yếu.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiểm yếu”

Từ “hiểm yếu” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh về lịch sử, quân sự và địa lý:

Ví dụ 1: “Ải Chi Lăng là vị trí hiểm yếu trong lịch sử chống giặc ngoại xâm.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho “vị trí”, chỉ địa thế chiến lược.

Ví dụ 2: “Quân ta đã chiếm giữ các điểm hiểm yếu trên dãy núi.”

Phân tích: Danh từ chỉ những nơi có địa hình thuận lợi cho phòng thủ.

Ví dụ 3: “Cảng biển này nằm ở vị trí hiểm yếu của tuyến hàng hải quốc tế.”

Phân tích: Tính từ nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược về kinh tế.

Ví dụ 4: “Thành Cổ Loa được xây dựng tại nơi hiểm yếu để phòng thủ.”

Phân tích: Danh từ chỉ địa điểm có địa thế tốt cho việc bảo vệ.

Ví dụ 5: “Đèo Hải Vân từng là cửa ngõ hiểm yếu giữa hai miền Nam – Bắc.”

Phân tích: Tính từ miêu tả đặc điểm địa lý quan trọng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hiểm yếu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hiểm yếu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hiểm yếu” với “hiểm trở”.

Cách dùng đúng: “Hiểm yếu” nhấn mạnh cả tính hiểm trở lẫn tầm quan trọng; “hiểm trở” chỉ địa hình khó khăn, không nhấn mạnh giá trị chiến lược.

Trường hợp 2: Dùng “hiểm yếu” cho những vị trí bình thường, không có giá trị đặc biệt.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “hiểm yếu” khi nói về nơi có cả địa thế khó khăn và vai trò then chốt.

“Hiểm yếu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiểm yếu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trọng yếu Bình thường
Then chốt Thứ yếu
Chiến lược Tầm thường
Xung yếu Phụ thuộc
Yết hầu Dễ dàng
Cốt yếu Không quan trọng

Kết luận

Hiểm yếu là gì? Tóm lại, hiểm yếu là vị trí vừa hiểm trở vừa có tầm quan trọng chiến lược. Hiểu đúng từ “hiểm yếu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi nói về địa lý, lịch sử và quân sự.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.