HĐND là gì? 🏛️ Nghĩa HĐND
HĐND là gì? HĐND là viết tắt của Hội đồng nhân dân – cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí, nguyện vọng và quyền làm chủ của Nhân dân. HĐND do cử tri địa phương bầu ra, chịu trách nhiệm trước Nhân dân và cơ quan nhà nước cấp trên. Cùng tìm hiểu chi tiết về chức năng, nhiệm vụ và vai trò của HĐND trong hệ thống chính trị Việt Nam nhé!
HĐND nghĩa là gì?
HĐND (Hội đồng nhân dân) là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, gồm các đại biểu do cử tri địa phương bầu ra theo nguyên tắc phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín.
Theo Điều 6 Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2015, HĐND có vai trò đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân, quyết định các vấn đề quan trọng của địa phương và giám sát việc thi hành pháp luật.
HĐND có ba chức năng chính: quyết định những vấn đề quan trọng về kinh tế, văn hóa, xã hội ở địa phương; bảo đảm thực hiện các quy định của cơ quan nhà nước cấp trên; giám sát hoạt động của các cơ quan nhà nước cùng cấp và cấp dưới.
Hiện nay, HĐND được tổ chức ở ba cấp: cấp tỉnh (tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương), cấp huyện (quận, huyện, thị xã, thành phố thuộc tỉnh) và cấp xã (xã, phường, thị trấn). Nhiệm kỳ của HĐND các cấp là 5 năm.
Nguồn gốc và xuất xứ của HĐND
HĐND xuất hiện lần đầu tiên tại Việt Nam vào năm 1946, cùng với sự ra đời của Quốc hội khóa I. Ngày 23/11/1945, Chủ tịch Chính phủ lâm thời ban hành Sắc lệnh số 63 thiết lập tổ chức bộ máy chính quyền địa phương.
Sử dụng thuật ngữ “HĐND” khi đề cập đến cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, các kỳ họp, nghị quyết hoặc hoạt động giám sát của Hội đồng nhân dân các cấp.
HĐND sử dụng trong trường hợp nào?
Từ HĐND được dùng trong văn bản hành chính, báo chí, truyền thông khi đề cập đến hoạt động của Hội đồng nhân dân, các kỳ họp, bầu cử đại biểu hoặc nghị quyết của cơ quan này.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng HĐND
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ HĐND trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Kỳ họp thứ 5 HĐND tỉnh Nghệ An đã thông qua nghị quyết về phát triển kinh tế năm 2025.”
Phân tích: Dùng để chỉ hoạt động họp và ban hành nghị quyết của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh.
Ví dụ 2: “Cử tri địa phương sẽ bầu đại biểu HĐND các cấp nhiệm kỳ 2026-2031.”
Phân tích: Đề cập đến hoạt động bầu cử đại biểu vào cơ quan dân cử địa phương.
Ví dụ 3: “HĐND xã có quyền giám sát hoạt động của UBND cùng cấp.”
Phân tích: Nói về chức năng giám sát của Hội đồng nhân dân đối với cơ quan hành chính.
Ví dụ 4: “Chủ tịch HĐND huyện chủ trì phiên họp thường kỳ tháng 12.”
Phân tích: Chỉ chức danh lãnh đạo và hoạt động điều hành của Hội đồng nhân dân.
Ví dụ 5: “Đại biểu HĐND có trách nhiệm tiếp công dân và lắng nghe ý kiến cử tri.”
Phân tích: Nêu nhiệm vụ của người đại diện dân cử trong việc gắn kết với Nhân dân.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với HĐND
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến HĐND:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Hội đồng nhân dân | UBND (cơ quan hành chính) |
| Cơ quan dân cử | Cơ quan hành pháp |
| Cơ quan quyền lực địa phương | Cơ quan chuyên môn |
| Cơ quan đại biểu nhân dân | Cơ quan tư pháp |
| Hội đồng địa phương | Chính phủ trung ương |
Dịch HĐND sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hội đồng nhân dân (HĐND) | 人民议会 (Rénmín yìhuì) | People’s Council | 人民評議会 (Jinmin hyōgikai) | 인민위원회 (Inmin wiwonhoe) |
Kết luận
HĐND là gì? Tóm lại, HĐND là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương, đại diện cho ý chí của Nhân dân, có chức năng quyết định và giám sát các vấn đề quan trọng tại địa phương.
