Hậu quân là gì? ⚔️ Ý nghĩa, cách dùng Hậu quân

Hậu quân là gì? Hậu quân là đội quân đi sau cùng trong đội hình hành quân, có nhiệm vụ bảo vệ, yểm trợ và ngăn chặn địch tập kích từ phía sau. Đây là thuật ngữ quân sự quan trọng, xuất hiện phổ biến trong lịch sử chiến tranh và binh pháp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “hậu quân” ngay bên dưới!

Hậu quân là gì?

Hậu quân là lực lượng quân đội được bố trí ở vị trí cuối cùng trong đội hình hành quân hoặc tác chiến, đảm nhận nhiệm vụ bảo vệ phía sau. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “hậu” nghĩa là sau, “quân” nghĩa là quân đội, binh lính.

Trong tiếng Việt, từ “hậu quân” được hiểu theo các ngữ cảnh:

Trong quân sự: Chỉ đội quân đi sau cùng, có nhiệm vụ yểm trợ, bảo vệ đoàn quân chính khỏi bị tập kích từ phía sau.

Trong lịch sử: Hậu quân là một trong ba bộ phận chính của đội hình hành quân cổ điển: tiền quân (đi trước), trung quân (ở giữa) và hậu quân (đi sau).

Nghĩa mở rộng: Chỉ người hoặc lực lượng đi sau, hỗ trợ từ phía sau trong một hoạt động tập thể.

Hậu quân có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hậu quân” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời cổ đại trong binh pháp Trung Hoa và được sử dụng rộng rãi trong quân sự Việt Nam qua các triều đại. Khái niệm này gắn liền với nghệ thuật dàn quân và chiến thuật phòng thủ.

Sử dụng “hậu quân” khi nói về lực lượng bảo vệ phía sau hoặc đội quân đi cuối trong đội hình.

Cách sử dụng “Hậu quân”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hậu quân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hậu quân” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ đội quân, lực lượng đi sau cùng. Ví dụ: bộ phận hậu quân, chỉ huy hậu quân.

Trong cụm từ: Thường đi kèm với tiền quân, trung quân để chỉ đội hình quân sự hoàn chỉnh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hậu quân”

Từ “hậu quân” được dùng trong quân sự, lịch sử và đời sống:

Ví dụ 1: “Hậu quân có nhiệm vụ bảo vệ đoàn quân khỏi bị địch tập kích từ phía sau.”

Phân tích: Hậu quân chỉ lực lượng phòng thủ phía sau trong đội hình hành quân.

Ví dụ 2: “Trận Bạch Đằng, Ngô Quyền bố trí hậu quân mai phục chặn đường rút lui của địch.”

Phân tích: Hậu quân trong chiến thuật quân sự lịch sử Việt Nam.

Ví dụ 3: “Đội hình gồm tiền quân dẫn đường, trung quân là chủ lực, hậu quân yểm trợ.”

Phân tích: Ba bộ phận cơ bản trong cách bố trí quân đội cổ điển.

Ví dụ 4: “Anh ấy luôn là hậu quân trong các chuyến leo núi của nhóm.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ người đi sau cùng để hỗ trợ, bảo vệ nhóm.

Ví dụ 5: “Tướng Trần Hưng Đạo giao hậu quân cho tướng tài ba chỉ huy.”

Phân tích: Hậu quân như một đơn vị quân sự được giao cho người có năng lực.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hậu quân”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hậu quân” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “hậu quân” với “hậu cần” (bộ phận lo việc tiếp tế, hậu phương).

Cách dùng đúng: “Hậu quân” là đội quân đi sau; “hậu cần” là công tác tiếp tế, cung ứng.

Trường hợp 2: Nhầm “hậu quân” với “quân hậu” (quân cờ trong cờ vua).

Cách dùng đúng: “Hậu quân” là thuật ngữ quân sự; “quân hậu” là quân cờ mạnh nhất trong cờ vua.

“Hậu quân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hậu quân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đội hậu vệ Tiền quân
Quân đoạn hậu Tiên phong
Lực lượng chặn hậu Đội tiên khu
Đội yểm trợ Quân tiền đạo
Quân bảo vệ sau Đội mở đường
Arieergard Vanguard

Kết luận

Hậu quân là gì? Tóm lại, hậu quân là đội quân đi sau cùng trong đội hình, có nhiệm vụ bảo vệ và yểm trợ từ phía sau. Hiểu đúng từ “hậu quân” giúp bạn nắm vững thuật ngữ quân sự và lịch sử Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.