Hầu khắp là gì? 🌍 Nghĩa, giải thích Hầu khắp

Hầu khắp là gì? Hầu khắp là phó từ chỉ phạm vi gần như khắp cả, bao trùm hầu hết mọi nơi, mọi chỗ. Đây là từ thường gặp trong văn viết và giao tiếp khi muốn diễn tả sự lan tỏa rộng rãi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “hầu khắp” trong tiếng Việt nhé!

Hầu khắp nghĩa là gì?

Hầu khắp là phó từ mang nghĩa “gần như khắp cả”, dùng để chỉ phạm vi bao phủ hầu hết mọi nơi, mọi chỗ nhưng chưa hoàn toàn tuyệt đối.

Từ “hầu khắp” được cấu tạo từ hai yếu tố: “hầu” (gần như, hầu như) và “khắp” (toàn bộ, mọi nơi). Khi kết hợp, chúng tạo thành từ ghép diễn tả mức độ lan rộng gần như toàn diện.

Trong văn học: “Hầu khắp” thường xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả không gian rộng lớn, sự phổ biến của hiện tượng hay sự kiện.

Trong giao tiếp đời thường: Từ này được dùng khi nói về sự phân bố rộng rãi, ví dụ: “Tin tức đã lan truyền hầu khắp cả nước.”

Trong báo chí: “Hầu khắp” là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng thay cho “gần như khắp” hay “hầu hết các nơi”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hầu khắp”

Từ “hầu khắp” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “hầu” và “khắp” trong ngôn ngữ dân gian. Đây là cách ghép từ phổ biến trong tiếng Việt để tạo từ mới có nghĩa cụ thể hơn.

Sử dụng “hầu khắp” khi muốn diễn tả phạm vi rộng lớn nhưng không khẳng định tuyệt đối 100%.

Hầu khắp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hầu khắp” được dùng khi mô tả sự phân bố, lan tỏa trên diện rộng về địa lý, không gian hoặc phạm vi hoạt động, nhưng vẫn có ngoại lệ nhỏ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hầu khắp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hầu khắp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đã đi hầu khắp các miền của đất nước.”

Phân tích: Diễn tả việc đã đến gần như tất cả các vùng miền, nhưng có thể còn vài nơi chưa ghé thăm.

Ví dụ 2: “Loại cây này mọc hầu khắp vùng nhiệt đới.”

Phân tích: Chỉ sự phân bố rộng rãi của loài thực vật trên phạm vi địa lý lớn.

Ví dụ 3: “Tin đồn đã lan truyền hầu khắp công ty.”

Phân tích: Mô tả thông tin đã đến tai gần như tất cả mọi người trong tổ chức.

Ví dụ 4: “Sản phẩm được phân phối hầu khắp các tỉnh thành.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ mạng lưới phân phối rộng rãi.

Ví dụ 5: “Mùa xuân về, hoa đào nở hầu khắp các bản làng vùng cao.”

Phân tích: Diễn tả cảnh sắc thiên nhiên phủ rộng trên nhiều địa điểm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hầu khắp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hầu khắp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gần khắp Một vài nơi
Hầu hết Cục bộ
Khắp nơi Hạn chế
Phổ biến Riêng lẻ
Rộng khắp Chỗ này chỗ kia
Lan rộng Lác đác

Dịch “Hầu khắp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hầu khắp 几乎遍及 (Jīhū biànjí) Almost everywhere ほぼ全域 (Hobo zen’iki) 거의 모든 곳 (Geoui modeun got)

Kết luận

Hầu khắp là gì? Tóm lại, “hầu khắp” là phó từ chỉ phạm vi gần như khắp cả mọi nơi. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác mức độ lan tỏa trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.