Hàm thụ là gì? 🌳 Ý nghĩa và cách hiểu Hàm thụ

Hàm thụ là gì? Hàm thụ là hình thức dạy và học theo lối gửi giáo trình, bài vở qua bưu điện hoặc học không tập trung. Đây là phương pháp giáo dục từ xa phổ biến giúp người học tiếp thu kiến thức một cách linh hoạt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “hàm thụ” trong tiếng Việt nhé!

Hàm thụ nghĩa là gì?

Hàm thụ là phương thức dạy hoặc học theo lối gửi giáo trình và bài vở qua bưu điện, không yêu cầu người học đến lớp thường xuyên. Đây là thuật ngữ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực giáo dục.

Trong thực tế, từ “hàm thụ” mang nhiều ý nghĩa:

Trong giáo dục: Hàm thụ chỉ hình thức đào tạo không tập trung, người học nhận tài liệu và tự nghiên cứu tại nhà, định kỳ tập trung để ôn tập, kiểm tra. Ví dụ: “đại học hàm thụ”, “trung cấp hàm thụ”.

Trong đời sống: Từ này còn thể hiện tinh thần tự học, tự lực của người học, phù hợp với những ai không có điều kiện theo học chính quy.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hàm thụ”

“Hàm thụ” là từ Hán Việt, bắt nguồn từ tiếng Hán 函授 (hán shòu). Trong đó “hàm” (函) nghĩa là thư từ, bì thư; “thụ” (授) nghĩa là truyền dạy, trao cho.

Sử dụng từ “hàm thụ” khi nói về hình thức học tập từ xa, đào tạo không tập trung hoặc các chương trình giáo dục qua thư tín.

Hàm thụ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hàm thụ” được dùng khi đề cập đến việc học từ xa, các khóa đào tạo không tập trung, hoặc khi so sánh với hình thức học chính quy, tập trung.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hàm thụ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hàm thụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy tốt nghiệp đại học hàm thụ ngành Luật.”

Phân tích: Chỉ hình thức học đại học không tập trung, vừa học vừa làm.

Ví dụ 2: “Trường mở lớp hàm thụ cho cán bộ công chức nâng cao trình độ.”

Phân tích: Dùng để chỉ khóa học dành cho người đi làm, không thể học toàn thời gian.

Ví dụ 3: “Theo thống kê, cứ 100 học sinh tự học hàm thụ có 20 người học đến nơi đến chốn.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính tự giác, kiên trì cần có khi theo học hàm thụ.

Ví dụ 4: “Giáo dục hàm thụ giúp mở rộng cơ hội học tập cho mọi người.”

Phân tích: Thể hiện vai trò tích cực của hình thức đào tạo này trong xã hội.

Ví dụ 5: “Bằng hàm thụ và bằng chính quy có giá trị như nhau về mặt pháp lý.”

Phân tích: So sánh hai hình thức đào tạo trong hệ thống giáo dục.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hàm thụ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hàm thụ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Học từ xa Học chính quy
Giáo dục từ xa Học tập trung
Đào tạo không tập trung Học trực tiếp
Tại chức Học toàn thời gian
Vừa học vừa làm Học ban ngày

Dịch “Hàm thụ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hàm thụ 函授 (Hán shòu) Correspondence learning 通信教育 (Tsūshin kyōiku) 통신 교육 (Tongsin gyoyuk)

Kết luận

Hàm thụ là gì? Tóm lại, hàm thụ là hình thức giáo dục từ xa, học qua thư tín hoặc không tập trung, giúp người học linh hoạt tiếp thu kiến thức mà không cần đến lớp thường xuyên.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.