Hải ly là gì? 🦭 Nghĩa, giải thích Hải ly
Hải ly là gì? Hải ly là loài động vật có vú thuộc Bộ Gặm nhấm, nổi tiếng với khả năng xây đập và đào kênh. Đây là loài gặm nhấm lớn thứ hai thế giới, sống bán thủy sinh tại Bắc Mỹ và châu Âu. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và vai trò quan trọng của hải ly trong hệ sinh thái nhé!
Hải ly nghĩa là gì?
Hải ly (tên khoa học: Castor) là loài động vật có vú thuộc Họ Hải ly (Castoridae), Bộ Gặm nhấm, sống chủ yếu ở môi trường nước ngọt và bán thủy sinh. Chúng được biết đến với khả năng xây dựng đập nước phức tạp từ cành cây và bùn đất.
Trong tiếng Anh, hải ly được gọi là “beaver”. Hiện nay có hai loài còn sinh tồn: Hải ly châu Mỹ (Castor canadensis) và Hải ly châu Âu (Castor fiber).
Trong văn hóa phương Tây: Hải ly là biểu tượng quốc gia của Canada, tượng trưng cho sự chăm chỉ, khéo léo. Thành ngữ “busy as a beaver” (bận như hải ly) dùng để chỉ người làm việc cần mẫn không ngừng nghỉ.
Trong sinh thái học: Hải ly được mệnh danh là “kỹ sư sinh thái” vì khả năng tạo ra vùng đất ngập nước, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động thực vật khác.
Nguồn gốc và xuất xứ của hải ly
Hải ly có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Bắc Á-Âu, xuất hiện từ hàng triệu năm trước. Tổ tiên của chúng là hải ly khổng lồ (Castoroides ohioensis) sống ở kỷ Pleistocene, có kích thước tương đương gấu đen nhỏ.
Sử dụng từ “hải ly” khi nói về loài động vật gặm nhấm xây đập, hoặc khi đề cập đến các sản phẩm từ lông hải ly trong lịch sử.
Hải ly sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “hải ly” được dùng khi mô tả loài động vật gặm nhấm bán thủy sinh, trong các bài học sinh học, tài liệu về bảo tồn động vật hoang dã, hoặc khi nhắc đến biểu tượng văn hóa Canada.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng hải ly
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hải ly” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hải ly xây đập trên sông để tạo ao nước yên tĩnh cho gia đình sinh sống.”
Phân tích: Mô tả đặc tính nổi bật nhất của hải ly – khả năng xây dựng đập nước từ cành cây và bùn đất.
Ví dụ 2: “Con hải ly dùng chiếc đuôi dẹp để bơi lội và cảnh báo nguy hiểm.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm hình thể độc đáo của hải ly với đuôi rộng, phẳng như mái chèo.
Ví dụ 3: “Anh ấy làm việc chăm chỉ như hải ly suốt cả tuần.”
Phân tích: Sử dụng theo nghĩa bóng, ví von người siêng năng với đức tính cần cù của loài hải ly.
Ví dụ 4: “Hải ly là biểu tượng xuất hiện trên đồng xu 5 xu của Canada.”
Phân tích: Đề cập vai trò văn hóa của hải ly như biểu tượng quốc gia.
Ví dụ 5: “Đập hải ly giúp tạo vùng đất ngập nước, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài.”
Phân tích: Nói về vai trò sinh thái quan trọng của hải ly trong tự nhiên.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với hải ly
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “hải ly”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Beaver (tiếng Anh) | Động vật trên cạn |
| Castor (tên khoa học) | Động vật ăn thịt |
| Loài gặm nhấm | Động vật biển |
| Thú bán thủy sinh | Chim |
| Kỹ sư sinh thái | Động vật hoang mạc |
| Thú xây đập | Bò sát |
Dịch hải ly sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hải ly | 河狸 (Hélí) | Beaver | ビーバー (Bībā) | 비버 (Bibeo) |
Kết luận
Hải ly là gì? Tóm lại, hải ly là loài gặm nhấm bán thủy sinh nổi tiếng với khả năng xây đập, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và văn hóa phương Tây.
