Hắc tinh tinh là gì? ⚫ Nghĩa HTT
Hắc tinh tinh là gì? Hắc tinh tinh là loài linh trưởng lớn thuộc họ Người (Hominidae), có quan hệ di truyền gần gũi nhất với con người, sống chủ yếu ở rừng nhiệt đới châu Phi. Đây là loài động vật nổi tiếng với trí thông minh vượt trội và khả năng sử dụng công cụ. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và những điều thú vị về hắc tinh tinh ngay bên dưới!
Hắc tinh tinh là gì?
Hắc tinh tinh là loài vượn người lớn, có tên khoa học là Pan troglodytes, được xem là họ hàng gần nhất của loài người với 98% DNA tương đồng. Đây là danh từ chỉ một loài động vật thuộc bộ Linh trưởng.
Trong tiếng Việt, từ “hắc tinh tinh” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ loài linh trưởng có bộ lông đen, khuôn mặt không lông, sống thành bầy đàn ở rừng châu Phi.
Nghĩa mở rộng: Đôi khi được dùng để ví von người có hành động ngộ nghĩnh, nghịch ngợm như khỉ.
Trong khoa học: Hắc tinh tinh là đối tượng nghiên cứu quan trọng về tiến hóa, hành vi và trí tuệ động vật.
Hắc tinh tinh có nguồn gốc từ đâu?
Từ “hắc tinh tinh” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hắc” nghĩa là đen, “tinh tinh” chỉ loài vượn người. Tên gọi này mô tả đặc điểm bộ lông đen đặc trưng của loài.
Sử dụng “hắc tinh tinh” khi nói về loài linh trưởng châu Phi hoặc trong ngữ cảnh khoa học, giáo dục.
Cách sử dụng “Hắc tinh tinh”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hắc tinh tinh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hắc tinh tinh” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ loài động vật linh trưởng. Ví dụ: hắc tinh tinh châu Phi, đàn hắc tinh tinh.
Văn viết: Thường xuất hiện trong sách khoa học, báo chí, tài liệu sinh học.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hắc tinh tinh”
Từ “hắc tinh tinh” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ học thuật đến đời sống:
Ví dụ 1: “Hắc tinh tinh có thể sử dụng que để bắt mối.”
Phân tích: Dùng như danh từ, nhấn mạnh trí thông minh của loài.
Ví dụ 2: “Các nhà khoa học nghiên cứu hành vi xã hội của hắc tinh tinh.”
Phân tích: Ngữ cảnh khoa học, học thuật.
Ví dụ 3: “Hắc tinh tinh là loài có nguy cơ tuyệt chủng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh bảo tồn động vật.
Ví dụ 4: “Con bé nghịch như hắc tinh tinh ấy!”
Phân tích: Nghĩa ví von, chỉ sự nghịch ngợm.
Ví dụ 5: “Vườn thú vừa đón thêm một chú hắc tinh tinh từ châu Phi.”
Phân tích: Danh từ chỉ cá thể động vật cụ thể.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hắc tinh tinh”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hắc tinh tinh” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “hắc tinh tinh” với “đười ươi” hoặc “gorilla”.
Cách dùng đúng: Hắc tinh tinh (chimpanzee) khác với đười ươi (orangutan) và khỉ đột (gorilla).
Trường hợp 2: Viết sai thành “hắc tinh” hoặc “hắc xing xing”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đầy đủ là “hắc tinh tinh”.
“Hắc tinh tinh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “hắc tinh tinh”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Tinh tinh | Bạch tinh tinh (tinh tinh lùn) |
| Chimpanzee | Khỉ đột (gorilla) |
| Vượn người | Đười ươi |
| Linh trưởng lớn | Khỉ nhỏ |
| Pan troglodytes | Vượn cáo |
| Họ Người (Hominidae) | Họ Khỉ (Cercopithecidae) |
Kết luận
Hắc tinh tinh là gì? Tóm lại, hắc tinh tinh là loài linh trưởng thông minh nhất, có quan hệ gần gũi với con người. Hiểu đúng từ “hắc tinh tinh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và học tập.
