Gọng kìm là gì? 🔧 Ý nghĩa và cách hiểu Gọng kìm

Gọng kìm là gì? Gọng kìm là phần càng của cái kìm dùng để giữ hoặc gắp vật; đồng thời cũng là thuật ngữ chỉ chiến thuật quân sự khi hai cánh quân tiến từ hai hướng khác nhau để bao vây đối phương. Từ “gọng kìm” xuất hiện phổ biến trong cả đời sống thường ngày lẫn lịch sử quân sự Việt Nam. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “gọng kìm” ngay bên dưới!

Gọng kìm nghĩa là gì?

Gọng kìm là danh từ tiếng Việt, chỉ hai càng của cái kìm — dụng cụ cơ khí dùng để kẹp, giữ hoặc gắp vật. Ngoài nghĩa đen về dụng cụ, “gọng kìm” còn mang nghĩa bóng trong lĩnh vực quân sự.

Trong quân sự: “Gọng kìm” hay “chiến thuật gọng kìm” là cách bố trí hai đạo quân đi từ hai hướng khác nhau, cùng tiến đến một mục tiêu để bao vây, “kẹp” quân địch lại giữa. Đây là chiến thuật kinh điển được sử dụng từ thời cổ đại.

Trong đời sống: Từ “gọng kìm” được dùng để mô tả thế bị kẹp, bị ép từ nhiều phía. Ví dụ: “Bị kẹp trong gọng kìm của nợ nần” — ý chỉ tình trạng khó khăn, bế tắc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gọng kìm”

Từ “gọng kìm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ hình ảnh hai càng của cái kìm — dụng cụ thủ công quen thuộc trong đời sống. Về sau, từ này được mở rộng sang lĩnh vực quân sự do sự tương đồng về hình thức bao vây.

Sử dụng “gọng kìm” khi nói về dụng cụ cơ khí, chiến thuật quân sự hoặc diễn đạt tình trạng bị bao vây, kẹp chặt theo nghĩa bóng.

Cách sử dụng “Gọng kìm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gọng kìm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gọng kìm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gọng kìm” thường xuất hiện khi nói về dụng cụ sửa chữa hoặc mô tả tình huống bị ép buộc, khó thoát. Ví dụ: “Cầm gọng kìm cho chắc”, “Bị kẹp trong gọng kìm”.

Trong văn viết: “Gọng kìm” xuất hiện trong sách lịch sử, tài liệu quân sự (chiến thuật gọng kìm), báo chí (thế gọng kìm kinh tế) và văn học (ẩn dụ về sự bao vây).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gọng kìm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gọng kìm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thợ cơ khí dùng gọng kìm kẹp chặt thanh sắt nung đỏ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phần càng của dụng cụ kìm.

Ví dụ 2: “Quân đội ta sử dụng chiến thuật gọng kìm để bao vây địch.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ cách bố trí hai cánh quân tiến công từ hai hướng.

Ví dụ 3: “Doanh nghiệp nhỏ bị kẹp trong gọng kìm giữa chi phí tăng và doanh thu giảm.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, mô tả tình trạng bị ép từ nhiều phía.

Ví dụ 4: “Trận Cannae năm 216 TCN là ví dụ kinh điển về đánh gọng kìm.”

Phân tích: Nhắc đến sự kiện lịch sử nổi tiếng sử dụng chiến thuật này.

Ví dụ 5: “Siết chặt gọng kìm để không cho đối phương thoát.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ việc tăng cường bao vây, kiểm soát chặt chẽ hơn.

“Gọng kìm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gọng kìm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Càng kìm Mở toang
Thế kẹp Thoát ly
Bao vây Giải phóng
Kìm kẹp Tự do
Vây hãm Thoát vây
Ép chặt Nới lỏng

Kết luận

Gọng kìm là gì? Tóm lại, gọng kìm vừa là phần càng của dụng cụ kìm, vừa là thuật ngữ quân sự chỉ chiến thuật bao vây từ hai hướng. Hiểu đúng từ “gọng kìm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.