Gọi thầu là gì? 💼 Ý nghĩa, cách dùng Gọi thầu
Gọi thầu là gì? Gọi thầu là hình thức mời các nhà thầu tham gia đấu thầu để thực hiện một dự án, công trình hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ theo yêu cầu của bên mời thầu. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực xây dựng, kinh doanh và đấu thầu công. Cùng tìm hiểu chi tiết về quy trình và cách sử dụng từ “gọi thầu” ngay bên dưới!
Gọi thầu nghĩa là gì?
Gọi thầu là hoạt động chủ đầu tư hoặc bên mời thầu đưa ra thông báo, mời các nhà thầu đủ điều kiện tham gia dự thầu để cạnh tranh giành quyền thực hiện gói thầu. Đây là cụm danh từ – động từ trong lĩnh vực đấu thầu và quản lý dự án.
Trong tiếng Việt, cụm từ “gọi thầu” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:
Trong xây dựng: Gọi thầu là bước quan trọng khi chủ đầu tư muốn tìm nhà thầu thi công công trình. Ví dụ: “Công ty gọi thầu xây dựng tòa nhà văn phòng 20 tầng.”
Trong mua sắm công: Các cơ quan nhà nước thường gọi thầu để mua sắm trang thiết bị, vật tư theo quy định pháp luật về đấu thầu.
Trong doanh nghiệp: “Gọi thầu” được dùng khi doanh nghiệp cần tìm đối tác cung cấp dịch vụ như vệ sinh, bảo vệ, vận chuyển với giá cạnh tranh nhất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Gọi thầu”
Cụm từ “gọi thầu” có nguồn gốc từ hoạt động đấu thầu trong kinh tế, xuất hiện khi nền kinh tế thị trường phát triển và cần cơ chế cạnh tranh công bằng. Tại Việt Nam, hoạt động đấu thầu được quy định trong Luật Đấu thầu.
Sử dụng “gọi thầu” khi chủ đầu tư muốn thông báo công khai hoặc hạn chế để mời nhà thầu tham gia cạnh tranh thực hiện dự án.
Cách sử dụng “Gọi thầu” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “gọi thầu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Gọi thầu” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Cụm từ “gọi thầu” thường xuất hiện trong các cuộc họp, trao đổi công việc như “Dự án này cần gọi thầu công khai”, “Bao giờ mình gọi thầu phần nội thất?”
Trong văn viết: “Gọi thầu” xuất hiện trong văn bản hành chính (thông báo gọi thầu, hồ sơ mời thầu), báo chí (gọi thầu dự án cao tốc), hợp đồng kinh tế (quy trình gọi thầu và chọn thầu).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gọi thầu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng cụm từ “gọi thầu” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “UBND tỉnh gọi thầu dự án xây dựng cầu vượt sông Hồng.”
Phân tích: Chỉ hoạt động cơ quan nhà nước mời nhà thầu tham gia dự án công.
Ví dụ 2: “Công ty đang gọi thầu để tìm đơn vị cung cấp nguyên vật liệu.”
Phân tích: Doanh nghiệp tổ chức đấu thầu nhằm chọn nhà cung cấp tốt nhất.
Ví dụ 3: “Thông báo gọi thầu được đăng trên Cổng thông tin đấu thầu quốc gia.”
Phân tích: Chỉ hình thức công khai thông tin mời thầu theo quy định pháp luật.
Ví dụ 4: “Sau khi gọi thầu, có 5 nhà thầu nộp hồ sơ dự thầu.”
Phân tích: Mô tả kết quả sau khi phát hành thông báo mời thầu.
Ví dụ 5: “Quy trình gọi thầu phải đảm bảo minh bạch, công bằng.”
Phân tích: Nhấn mạnh nguyên tắc quan trọng trong hoạt động đấu thầu.
“Gọi thầu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gọi thầu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mời thầu | Chỉ định thầu |
| Đấu thầu | Tự thực hiện |
| Mở thầu | Hủy thầu |
| Tổ chức đấu thầu | Đóng thầu |
| Phát hành hồ sơ mời thầu | Từ chối nhà thầu |
| Thông báo mời thầu | Không tổ chức đấu thầu |
Kết luận
Gọi thầu là gì? Tóm lại, gọi thầu là hoạt động mời các nhà thầu tham gia cạnh tranh để thực hiện dự án hoặc cung cấp hàng hóa, dịch vụ. Hiểu đúng cụm từ “gọi thầu” giúp bạn nắm vững quy trình đấu thầu và áp dụng chính xác trong công việc.
