Giúp sức là gì? 🤝 Ý nghĩa và cách hiểu Giúp sức

Giúp sức là gì? Giúp sức là hành động góp phần công sức, năng lực của mình để hỗ trợ người khác hoàn thành một việc nào đó. Đây là từ ghép thuần Việt, thể hiện tinh thần tương trợ, đoàn kết trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu cách sử dụng từ “giúp sức” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!

Giúp sức nghĩa là gì?

Giúp sức là động từ chỉ hành động đóng góp sức lực, khả năng hoặc nguồn lực của mình để hỗ trợ người khác thực hiện công việc. Đây là từ ghép gồm “giúp” (hỗ trợ) và “sức” (năng lực, sức lực), thuộc nhóm động từ.

Trong tiếng Việt, từ “giúp sức” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong giao tiếp đời thường: “Giúp sức” diễn tả việc cùng nhau làm một công việc, chia sẻ gánh nặng. Ví dụ: “Cả xóm giúp sức xây nhà cho gia đình khó khăn.”

Trong văn học và báo chí: Từ này thường xuất hiện khi nói về tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái của cộng đồng.

Trong pháp luật: “Giúp sức” là thuật ngữ chỉ hành vi của người đồng phạm, người hỗ trợ, tạo điều kiện cho người khác thực hiện hành vi (có thể tích cực hoặc tiêu cực).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giúp sức”

Từ “giúp sức” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “giúp” và “sức”. Từ này phản ánh truyền thống đoàn kết, tương trợ lẫn nhau của người Việt Nam từ xa xưa.

Sử dụng “giúp sức” khi muốn diễn tả hành động hỗ trợ bằng công sức, năng lực thực tế, không chỉ đơn thuần là lời nói hay tinh thần.

Cách sử dụng “Giúp sức” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giúp sức” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giúp sức” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giúp sức” thường dùng khi kêu gọi mọi người cùng tham gia làm việc, hoặc cảm ơn sự hỗ trợ của ai đó. Ví dụ: “Nhờ mọi người giúp sức, công việc hoàn thành nhanh chóng.”

Trong văn viết: “Giúp sức” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, văn học khi nói về sự đóng góp, hỗ trợ. Thường đi kèm với các từ như “cho”, “để”, “trong việc”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giúp sức”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giúp sức” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà con lối xóm giúp sức nhau trong mùa gặt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, thể hiện tinh thần đoàn kết, tương trợ trong lao động.

Ví dụ 2: “Anh ấy bị khởi tố vì giúp sức cho nhóm tội phạm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hành vi đồng phạm, hỗ trợ người khác phạm tội.

Ví dụ 3: “Nhiều tình nguyện viên giúp sức cho công tác cứu trợ vùng lũ.”

Phân tích: Mô tả hành động đóng góp công sức vào hoạt động thiện nguyện, mang tính nhân văn.

Ví dụ 4: “Công nghệ hiện đại giúp sức rất nhiều cho ngành y tế.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự hỗ trợ, đóng góp của yếu tố phi con người.

Ví dụ 5: “Xin mọi người giúp sức để chúng tôi hoàn thành dự án đúng hạn.”

Phân tích: Lời kêu gọi sự hỗ trợ, đóng góp từ cộng đồng hoặc đồng nghiệp.

“Giúp sức”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giúp sức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỗ trợ Cản trở
Tiếp sức Gây khó
Góp sức Phá hoại
Trợ giúp Làm ngơ
Đỡ đần Bỏ mặc
Chung tay Thờ ơ

Kết luận

Giúp sức là gì? Tóm lại, giúp sức là hành động đóng góp công sức, năng lực để hỗ trợ người khác hoàn thành công việc. Hiểu đúng từ “giúp sức” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền tải đúng tinh thần tương trợ trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.