Giờ đây là gì? ⏰ Nghĩa, giải thích Giờ đây

Giờ đây là gì? Giờ đây là trạng từ chỉ thời điểm hiện tại, mang nghĩa “bây giờ”, “lúc này”, thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi so với trước đó. Đây là cụm từ phổ biến trong cả văn nói và văn viết tiếng Việt. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và các từ liên quan đến “giờ đây” ngay bên dưới!

Giờ đây là gì?

Giờ đây là trạng từ chỉ thời gian hiện tại, dùng để diễn tả thời điểm đang nói hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại. Đây là cụm từ mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.

Trong tiếng Việt, “giờ đây” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ thời điểm hiện tại, tương đương “bây giờ”, “lúc này”. Ví dụ: “Giờ đây tôi đã hiểu.”

Nghĩa nhấn mạnh: Dùng để đối chiếu, so sánh sự thay đổi giữa trước và sau. Ví dụ: “Ngày xưa còn khó khăn, giờ đây cuộc sống đã khá hơn.”

Trong văn học: Cụm từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo nhịp điệu trang trọng, sâu lắng.

Giờ đây có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “giờ đây” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “giờ” (thời điểm) và “đây” (chỉ định nơi chốn, thời gian hiện tại), tạo thành trạng từ chỉ thời gian mang tính nhấn mạnh.

Sử dụng “giờ đây” khi muốn nói về thời điểm hiện tại hoặc khi cần nhấn mạnh sự chuyển biến, thay đổi so với quá khứ.

Cách sử dụng “Giờ đây”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “giờ đây” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giờ đây” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong bài báo, văn học, diễn văn. Ví dụ: “Giờ đây, đất nước đã đổi thay.”

Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh. Ví dụ: “Giờ đây anh mới nhận ra điều đó.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giờ đây”

Cụm từ “giờ đây” được dùng linh hoạt trong nhiều tình huống giao tiếp:

Ví dụ 1: “Giờ đây tôi đã trưởng thành hơn nhiều.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự thay đổi, phát triển của bản thân so với trước.

Ví dụ 2: “Ngày xưa nơi đây là đồng ruộng, giờ đây đã thành phố thị.”

Phân tích: Đối chiếu quá khứ và hiện tại để thấy sự biến đổi.

Ví dụ 3: “Giờ đây em ở đâu, có còn nhớ về tôi?”

Phân tích: Dùng trong văn thơ, ca từ để diễn tả nỗi nhớ, hoài niệm.

Ví dụ 4: “Công nghệ giờ đây đã thay đổi mọi thứ.”

Phân tích: Nhấn mạnh tác động của sự phát triển trong thời điểm hiện tại.

Ví dụ 5: “Giờ đây nhìn lại, tôi không hối hận về quyết định đó.”

Phân tích: Diễn tả suy nghĩ, đánh giá từ góc nhìn hiện tại.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Giờ đây”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “giờ đây”:

Trường hợp 1: Dùng “giờ đây” trong câu hỏi thông thường.

Cách dùng đúng: “Giờ đây” mang tính khẳng định, không dùng trong câu hỏi. Thay bằng “bây giờ” cho tự nhiên hơn.

Trường hợp 2: Lạm dụng “giờ đây” trong giao tiếp thân mật.

Cách dùng đúng: Trong văn nói đời thường, nên dùng “bây giờ”, “lúc này” cho tự nhiên. “Giờ đây” phù hợp với ngữ cảnh trang trọng hơn.

“Giờ đây”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giờ đây”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bây giờ Ngày xưa
Lúc này Trước kia
Hiện nay Thuở trước
Hiện tại Quá khứ
Ngày nay Ngày xửa ngày xưa
Thời điểm này Mai sau

Kết luận

Giờ đây là gì? Tóm lại, giờ đây là trạng từ chỉ thời điểm hiện tại, thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi so với quá khứ. Hiểu đúng “giờ đây” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và giàu sắc thái hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.