Giáo phường là gì? 🙏 Nghĩa, giải thích Giáo phường

Giáo phường là gì? Giáo phường là tổ chức nghề nghiệp tập hợp những người làm nghề ca hát, đàn sáo trong xã hội Việt Nam thời phong kiến. Đây là khái niệm gắn liền với văn hóa nghệ thuật truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “giáo phường” ngay bên dưới!

Giáo phường nghĩa là gì?

Giáo phường là danh từ chỉ tổ chức của những người hành nghề ca hát, đàn sáo, phục vụ trong cung đình hoặc các dịp lễ hội dân gian. Đây là từ Hán Việt, trong đó “giáo” (教) nghĩa là dạy, truyền nghề; “phường” (坊) nghĩa là nhóm người cùng nghề.

Trong tiếng Việt, từ “giáo phường” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tổ chức nghề nghiệp của các nghệ nhân hát xướng, nhạc công thời phong kiến.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ nhóm người làm nghề biểu diễn nghệ thuật truyền thống như hát chèo, tuồng, ca trù.

Trong văn hóa: Giáo phường là nơi bảo tồn, truyền dạy các làn điệu dân ca, âm nhạc cổ truyền qua nhiều thế hệ.

Giáo phường có nguồn gốc từ đâu?

Từ “giáo phường” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời phong kiến Việt Nam khi các triều đại lập ra tổ chức quản lý nghệ nhân phục vụ cung đình.

Sử dụng “giáo phường” khi nói về tổ chức nghề nghiệp của người làm nghệ thuật truyền thống hoặc khi nghiên cứu lịch sử âm nhạc Việt Nam.

Cách sử dụng “Giáo phường”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giáo phường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Giáo phường” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tổ chức nghề nghiệp. Ví dụ: giáo phường ca trù, giáo phường hát văn.

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách sử, nghiên cứu văn hóa, bài báo khoa học.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giáo phường”

Từ “giáo phường” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến nghệ thuật truyền thống:

Ví dụ 1: “Giáo phường ca trù Thăng Long nổi tiếng từ thời Lê.”

Phân tích: Danh từ chỉ tổ chức ca trù cụ thể ở Thăng Long.

Ví dụ 2: “Bà là đào nương thuộc giáo phường làng Chanh.”

Phân tích: Chỉ nơi nghệ nhân sinh hoạt nghề nghiệp.

Ví dụ 3: “Các giáo phường xưa có quy định nghiêm ngặt về truyền nghề.”

Phân tích: Dùng số nhiều, chỉ nhiều tổ chức nghề nghiệp.

Ví dụ 4: “Nghệ thuật hát văn được bảo tồn nhờ các giáo phường.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò bảo tồn văn hóa.

Ví dụ 5: “Ông trùm giáo phường là người đứng đầu tổ chức.”

Phân tích: Kết hợp với chức danh trong tổ chức.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Giáo phường”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “giáo phường” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “giáo phường” với “phường hội” (tổ chức thợ thủ công).

Cách dùng đúng: “Giáo phường” chỉ dành cho nghề ca hát, âm nhạc.

Trường hợp 2: Viết sai thành “giáo phương” hoặc “giao phường”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “giáo phường” với dấu huyền ở “phường”.

“Giáo phường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giáo phường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phường hát Cá nhân
Gánh hát Nghiệp dư
Ban nhạc truyền thống Tự phát
Đoàn nghệ thuật Không tổ chức
Hội nghệ nhân Riêng lẻ
Nhóm ca công Độc diễn

Kết luận

Giáo phường là gì? Tóm lại, giáo phường là tổ chức nghề nghiệp của nghệ nhân ca hát, âm nhạc truyền thống Việt Nam. Hiểu đúng từ “giáo phường” giúp bạn nắm rõ hơn về văn hóa nghệ thuật dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.