Giằng co là gì? 🤜 Nghĩa, giải thích Giằng co

Giằng co là gì? Giằng co là hành động hai bên kéo giữ, tranh giành một vật hoặc trạng thái đấu tranh, níu kéo không bên nào chịu nhường. Đây là từ ghép thuần Việt, thường dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong cuộc sống. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng từ “giằng co” ngay bên dưới!

Giằng co nghĩa là gì?

Giằng co là động từ chỉ hành động hai hoặc nhiều bên cùng kéo, giữ một vật hoặc tranh chấp một vấn đề mà không bên nào chịu buông. Từ này mô tả sự căng thẳng, quyết liệt trong quá trình tranh giành.

Trong tiếng Việt, từ “giằng co” còn được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Theo nghĩa đen: “Giằng co” chỉ hành động kéo qua kéo lại một vật giữa hai người hoặc hai nhóm. Ví dụ: “Hai đứa trẻ giằng co chiếc đồ chơi.”

Theo nghĩa bóng: Từ này dùng để diễn tả sự đấu tranh nội tâm, mâu thuẫn tư tưởng hoặc tình thế cân bằng căng thẳng giữa các bên. Ví dụ: “Tâm trạng giằng co giữa đi và ở.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Giằng co”

Từ “giằng co” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “giằng” (kéo mạnh, giật) và “co” (kéo về phía mình), tạo thành cụm từ diễn tả sự tranh giành qua lại.

Sử dụng “giằng co” khi muốn diễn tả tình huống tranh chấp, đấu tranh hoặc mâu thuẫn chưa ngã ngũ.

Cách sử dụng “Giằng co” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “giằng co” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Giằng co” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “giằng co” thường dùng để kể lại tình huống tranh giành hoặc diễn tả sự lưỡng lự. Ví dụ: “Hai bên giằng co mãi không ai chịu thua.”

Trong văn viết: “Giằng co” xuất hiện trong báo chí (thế trận giằng co), văn học (nội tâm giằng co), thể thao (tỷ số giằng co).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Giằng co”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “giằng co” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai đội bóng giằng co quyết liệt trong hiệp hai.”

Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ thế trận cân bằng, căng thẳng giữa hai đội.

Ví dụ 2: “Cô ấy giằng co giữa sự nghiệp và gia đình.”

Phân tích: Diễn tả mâu thuẫn nội tâm, khó lựa chọn giữa hai điều quan trọng.

Ví dụ 3: “Hai người giằng co chiếc túi xách giữa phố.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động tranh giành vật phẩm.

Ví dụ 4: “Cuộc đàm phán giằng co suốt nhiều giờ chưa có kết quả.”

Phân tích: Mô tả tình huống thương lượng căng thẳng, hai bên chưa đạt thỏa thuận.

Ví dụ 5: “Lý trí và cảm xúc cứ giằng co trong lòng anh.”

Phân tích: Diễn tả sự đấu tranh tâm lý giữa hai trạng thái đối lập.

“Giằng co”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “giằng co”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tranh giành Nhường nhịn
Kéo co Buông bỏ
Giành giật Hòa thuận
Níu kéo Từ bỏ
Tranh chấp Đồng thuận
Đấu tranh Thỏa hiệp

Kết luận

Giằng co là gì? Tóm lại, giằng co là hành động tranh giành, níu kéo qua lại hoặc trạng thái mâu thuẫn chưa ngã ngũ. Hiểu đúng từ “giằng co” giúp bạn diễn đạt chính xác các tình huống căng thẳng trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.