Foóc-xép là gì? 🚗 Nghĩa FXP
Foóc-xép là gì? Foóc-xép là dụng cụ y tế hình kìm, dùng để kẹp, giữ hoặc kéo các mô, vật thể trong phẫu thuật và hỗ trợ sinh nở. Đây là thiết bị không thể thiếu trong y khoa hiện đại, đặc biệt trong sản khoa và ngoại khoa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các loại foóc-xép phổ biến nhé!
Foóc-xép nghĩa là gì?
Foóc-xép là dụng cụ y khoa có hình dạng như chiếc kìm, gồm hai cành kim loại có thể khép mở, dùng để kẹp giữ mô, cầm máu hoặc hỗ trợ kéo thai nhi khi sinh khó. Từ này được phiên âm từ tiếng Pháp “forceps”.
Trong lĩnh vực y tế, foóc-xép có nhiều loại khác nhau:
Trong sản khoa: Foóc-xép sản khoa là dụng cụ hỗ trợ sinh, giúp bác sĩ kéo nhẹ đầu thai nhi ra ngoài khi sản phụ gặp khó khăn trong quá trình rặn đẻ. Phương pháp này gọi là “sinh foóc-xép” hoặc “đẻ foóc-xép”.
Trong phẫu thuật: Foóc-xép phẫu thuật dùng để kẹp mô, cầm máu, giữ kim khâu hoặc lấy dị vật. Mỗi loại có thiết kế riêng phù hợp từng mục đích.
Trong nha khoa: Foóc-xép nha khoa chuyên dùng để nhổ răng, có hình dạng phù hợp với từng vị trí răng trên cung hàm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Foóc-xép”
Từ “foóc-xép” bắt nguồn từ tiếng Latin “forceps” nghĩa là “kìm, kẹp”, du nhập vào Việt Nam qua tiếng Pháp trong thời kỳ thuộc địa. Dụng cụ này được phát minh từ thế kỷ 17 bởi gia đình Chamberlen ở Anh.
Sử dụng từ “foóc-xép” khi nói về dụng cụ y tế dạng kìm kẹp, đặc biệt trong ngữ cảnh y khoa, sản khoa và phẫu thuật.
Foóc-xép sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “foóc-xép” được dùng khi đề cập đến dụng cụ y tế trong bệnh viện, mô tả quá trình sinh nở có hỗ trợ, hoặc trong các ca phẫu thuật cần kẹp giữ mô.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Foóc-xép”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “foóc-xép” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ quyết định dùng foóc-xép để hỗ trợ ca sinh vì sản phụ đã kiệt sức.”
Phân tích: Chỉ việc sử dụng dụng cụ hỗ trợ sinh nở trong sản khoa khi cần thiết.
Ví dụ 2: “Y tá đưa foóc-xép cầm máu cho bác sĩ phẫu thuật.”
Phân tích: Mô tả loại foóc-xép chuyên dụng để kẹp mạch máu trong phẫu thuật.
Ví dụ 3: “Con tôi sinh bằng foóc-xép nhưng hoàn toàn khỏe mạnh.”
Phân tích: Cách nói thông dụng chỉ phương pháp sinh có hỗ trợ dụng cụ y tế.
Ví dụ 4: “Nha sĩ dùng foóc-xép nhổ chiếc răng khôn mọc lệch.”
Phân tích: Chỉ foóc-xép chuyên dụng trong nha khoa để nhổ răng.
Ví dụ 5: “Bộ dụng cụ phẫu thuật gồm dao mổ, kéo và các loại foóc-xép.”
Phân tích: Liệt kê foóc-xép như một thiết bị tiêu chuẩn trong y khoa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Foóc-xép”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “foóc-xép”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kìm y tế | Tay không |
| Kẹp phẫu thuật | Sinh thường |
| Panh | Sinh tự nhiên |
| Pince | Đẻ mổ |
| Kìm kẹp | Giác hút |
Dịch “Foóc-xép” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Foóc-xép | 产钳 (Chǎn qián) | Forceps | 鉗子 (Kanshi) | 겸자 (Gyeomja) |
Kết luận
Foóc-xép là gì? Tóm lại, foóc-xép là dụng cụ y tế hình kìm quan trọng trong y khoa, đặc biệt hỗ trợ sinh nở và phẫu thuật. Hiểu đúng về foóc-xép giúp bạn an tâm hơn khi tiếp cận các dịch vụ y tế.
