Đường sắt là gì? 🚂 Nghĩa đầy đủ

Đường sắt là gì? Đường sắt là hệ thống giao thông vận tải sử dụng tàu hỏa chạy trên hai thanh ray song song bằng thép hoặc sắt. Đây là phương tiện vận chuyển hành khách và hàng hóa quan trọng bậc nhất trong lịch sử phát triển giao thông thế giới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và vai trò của đường sắt ngay bên dưới!

Đường sắt nghĩa là gì?

Đường sắt là tuyến đường giao thông được cấu tạo từ hai thanh ray kim loại đặt song song trên tà vẹt, dùng cho tàu hỏa di chuyển. Đây là danh từ chỉ một loại hình cơ sở hạ tầng giao thông.

Trong tiếng Việt, từ “đường sắt” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tuyến đường ray dành cho tàu hỏa lưu thông, bao gồm ray, tà vẹt, nền đường và các công trình phụ trợ.

Nghĩa mở rộng: Chỉ toàn bộ hệ thống vận tải bằng tàu hỏa, bao gồm nhà ga, đầu máy, toa xe và đội ngũ nhân viên.

Trong đời sống: Đường sắt gắn liền với hình ảnh những chuyến tàu Bắc – Nam, là ký ức tuổi thơ của nhiều thế hệ người Việt.

Đường sắt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đường sắt” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “đường” (tuyến giao thông) và “sắt” (kim loại làm ray). Tên gọi này phản ánh đúng bản chất cấu tạo của loại hình giao thông này.

Sử dụng “đường sắt” khi nói về hệ thống giao thông ray hoặc ngành vận tải tàu hỏa.

Cách sử dụng “Đường sắt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường sắt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đường sắt” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tuyến đường ray hoặc hệ thống vận tải. Ví dụ: đường sắt Bắc Nam, đường sắt cao tốc, đường sắt đô thị.

Tính từ: Dùng để bổ nghĩa cho danh từ khác. Ví dụ: ngành đường sắt, ga đường sắt, vé đường sắt.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường sắt”

Từ “đường sắt” được dùng phổ biến trong giao thông, kinh tế và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Tuyến đường sắt Bắc Nam dài hơn 1.700 km.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ tuyến đường ray cụ thể.

Ví dụ 2: “Bố tôi làm việc trong ngành đường sắt 30 năm.”

Phân tích: Chỉ lĩnh vực, ngành nghề vận tải tàu hỏa.

Ví dụ 3: “Đường sắt đô thị Cát Linh – Hà Đông đã đi vào hoạt động.”

Phân tích: Chỉ hệ thống tàu điện trên cao trong thành phố.

Ví dụ 4: “Cấm băng qua đường sắt khi có tàu đến.”

Phân tích: Chỉ vị trí giao cắt giữa đường bộ và đường ray.

Ví dụ 5: “Việt Nam đang nghiên cứu xây dựng đường sắt cao tốc.”

Phân tích: Chỉ loại hình đường sắt hiện đại với tốc độ cao.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường sắt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường sắt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đường sắt” với “đường ray”.

Cách dùng đúng: “Đường sắt” chỉ toàn bộ hệ thống, “đường ray” chỉ thanh kim loại.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đường xắt” hoặc “đường sắc”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đường sắt” với phụ âm “s” và thanh nặng.

“Đường sắt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường sắt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đường ray Đường bộ
Tuyến tàu hỏa Đường thủy
Hỏa xa (cách gọi cũ) Đường hàng không
Railway (tiếng Anh) Đường biển
Thiết lộ (Hán Việt) Đường cao tốc
Đường tàu Đường sông

Kết luận

Đường sắt là gì? Tóm lại, đường sắt là hệ thống giao thông ray dành cho tàu hỏa. Hiểu đúng từ “đường sắt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.