Đường sá là gì? 🛣️ Ý nghĩa chi tiết

Đường sá là gì? Đường sá là từ ghép chỉ chung các tuyến đường giao thông, lối đi lại trong đời sống hàng ngày. Đây là cách nói thân thuộc của người Việt khi đề cập đến hệ thống giao thông. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các sắc thái nghĩa của từ “đường sá” ngay bên dưới!

Đường sá nghĩa là gì?

Đường sá là danh từ chỉ chung các con đường, tuyến đường dùng để đi lại, vận chuyển. Đây là từ ghép đẳng lập trong tiếng Việt, mang tính khái quát cao.

Trong tiếng Việt, từ “đường sá” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ tổng thể các con đường, hệ thống giao thông nói chung. Ví dụ: “Đường sá ở đây rất tốt.”

Nghĩa mở rộng: Dùng để nói về việc đi lại, di chuyển. Ví dụ: “Đường sá xa xôi quá.”

Trong giao tiếp: Thường xuất hiện trong các câu hỏi thăm, quan tâm như “Đường sá có thuận lợi không?” hoặc lời nhắc nhở “Đi đường sá cẩn thận nhé.”

Đường sá có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đường sá” là từ ghép thuần Việt, trong đó “đường” và “sá” đều mang nghĩa là lối đi, con đường. Cách ghép hai từ đồng nghĩa tạo nên từ mang tính khái quát, phổ quát hơn từ đơn.

Sử dụng “đường sá” khi muốn nói chung về các con đường hoặc việc đi lại, thay vì chỉ một tuyến đường cụ thể.

Cách sử dụng “Đường sá”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường sá” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đường sá” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật. Ví dụ: “Đường sá bây giờ đông lắm.”

Văn viết: Xuất hiện trong báo chí, văn bản hành chính khi đề cập đến hạ tầng giao thông. Ví dụ: “Đường sá được đầu tư nâng cấp.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường sá”

Từ “đường sá” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Đường sá ở quê bây giờ khang trang lắm rồi.”

Phân tích: Dùng để mô tả chung về hệ thống đường giao thông địa phương.

Ví dụ 2: “Đi đường sá xa xôi, con nhớ giữ gìn sức khỏe.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc di chuyển, hành trình dài.

Ví dụ 3: “Đường sá tắc nghẽn nên tôi đến muộn.”

Phân tích: Dùng để giải thích tình trạng giao thông.

Ví dụ 4: “Nhà nước đầu tư xây dựng đường sá cho vùng sâu vùng xa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách, phát triển hạ tầng.

Ví dụ 5: “Đường sá có thuận tiện không con?”

Phân tích: Dùng trong câu hỏi thăm, thể hiện sự quan tâm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường sá”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường sá” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “đường sá” để chỉ một con đường cụ thể.

Cách dùng đúng: “Đường sá” mang nghĩa khái quát, chỉ chung các con đường. Muốn chỉ cụ thể thì dùng “con đường”, “tuyến đường”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đường xá” hoặc “đường xa”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đường sá” với chữ “s” và dấu sắc.

“Đường sá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường sá”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đường xá Ngõ hẻm
Đường đi Ngõ cụt
Lối đi Bế tắc
Tuyến đường Đường mòn
Giao thông Lối tắt
Hạ tầng đường bộ Đường đất

Kết luận

Đường sá là gì? Tóm lại, đường sá là từ ghép chỉ chung các con đường, hệ thống giao thông trong đời sống. Hiểu đúng từ “đường sá” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.