Đương nhiên là gì? 💡 Nghĩa đầy đủ

Đương nhiên là gì? Đương nhiên là từ Hán Việt chỉ điều hiển nhiên, tất yếu, không cần bàn cãi hay chứng minh. Đây là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “đương nhiên” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Đương nhiên là gì?

Đương nhiên là từ ghép Hán Việt, chỉ điều tự nhiên phải như vậy, hiển nhiên đúng, không cần tranh luận hay giải thích thêm. Đây là trạng từ hoặc tính từ thường dùng để khẳng định sự chắc chắn.

Trong tiếng Việt, từ “đương nhiên” có các cách hiểu:

Nghĩa khẳng định: Diễn tả điều hiển nhiên, chắc chắn xảy ra. Ví dụ: “Đương nhiên anh ấy sẽ đồng ý.”

Nghĩa tất yếu: Chỉ kết quả logic, hợp lý từ một nguyên nhân. Ví dụ: “Chăm chỉ học thì đương nhiên sẽ giỏi.”

Trong giao tiếp: Dùng để đáp lại, xác nhận điều người khác nói là đúng. Ví dụ: “Đương nhiên rồi!”

Đương nhiên có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đương nhiên” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đương” (當) nghĩa là đúng, phải; “nhiên” (然) nghĩa là như vậy, tự nhiên. Ghép lại, “đương nhiên” chỉ điều lẽ ra phải như vậy, không thể khác được.

Sử dụng “đương nhiên” khi muốn khẳng định điều gì đó là hiển nhiên, chắc chắn hoặc tất yếu.

Cách sử dụng “Đương nhiên”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đương nhiên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đương nhiên” trong tiếng Việt

Trạng từ: Đứng đầu câu hoặc trước động từ để nhấn mạnh sự chắc chắn. Ví dụ: “Đương nhiên tôi sẽ giúp bạn.”

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ tính chất hiển nhiên. Ví dụ: “Đó là điều đương nhiên.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đương nhiên”

Từ “đương nhiên” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp khác nhau:

Ví dụ 1: “Đương nhiên là tôi đồng ý với kế hoạch này.”

Phân tích: Dùng để khẳng định chắc chắn, không do dự.

Ví dụ 2: “Con cái hiếu thảo với cha mẹ là điều đương nhiên.”

Phân tích: Chỉ đạo lý hiển nhiên, ai cũng công nhận.

Ví dụ 3: “Anh ấy giỏi như vậy, đương nhiên được thăng chức.”

Phân tích: Chỉ kết quả tất yếu từ năng lực.

Ví dụ 4: “– Bạn có đi dự tiệc không? – Đương nhiên rồi!”

Phân tích: Dùng để đáp lại, xác nhận một cách dứt khoát.

Ví dụ 5: “Quyền được học tập là quyền đương nhiên của mọi trẻ em.”

Phân tích: Chỉ quyền lợi hiển nhiên, không thể phủ nhận.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đương nhiên”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đương nhiên” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đương nhiên” với “dĩ nhiên” khi cần sắc thái khác nhau.

Cách dùng đúng: “Đương nhiên” mang tính trang trọng hơn, “dĩ nhiên” thân mật hơn. Cả hai có thể thay thế nhau trong hầu hết ngữ cảnh.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đương nhiêng” hoặc “đương nhien”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đương nhiên” với dấu huyền ở cả hai chữ.

“Đương nhiên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đương nhiên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dĩ nhiên Bất ngờ
Tất nhiên Ngẫu nhiên
Hiển nhiên Không chắc
Chắc chắn Có thể
Tất yếu Ngờ vực
Cố nhiên Hoài nghi

Kết luận

Đương nhiên là gì? Tóm lại, đương nhiên là từ Hán Việt chỉ điều hiển nhiên, tất yếu, không cần bàn cãi. Hiểu đúng từ “đương nhiên” giúp bạn diễn đạt sự khẳng định một cách chính xác và tự tin hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.