Đường đột là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết

Đường đột là gì? Đường đột là hành động xảy ra bất ngờ, không báo trước, khiến người khác không kịp chuẩn bị hoặc phản ứng. Đây là từ Hán Việt thường dùng để diễn tả sự xuất hiện hoặc hành động mang tính bất chợt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “đường đột” ngay bên dưới!

Đường đột nghĩa là gì?

Đường đột là tính từ chỉ sự bất ngờ, đột ngột, không có sự báo trước hoặc chuẩn bị. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về hành vi thiếu lịch sự hoặc không đúng phép tắc.

Trong tiếng Việt, từ “đường đột” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động xông vào, xuất hiện bất ngờ mà không xin phép hay thông báo trước.

Nghĩa phổ biến: Diễn tả sự việc xảy ra đột ngột, ngoài dự kiến. Ví dụ: “Anh ấy đường đột đến thăm mà không gọi điện trước.”

Trong giao tiếp: Thường dùng để nhận lỗi hoặc xin phép khi làm phiền ai đó bất ngờ. Ví dụ: “Xin lỗi vì sự đường đột này.”

Đường đột có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đường đột” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đường” (唐) nghĩa là xông vào, “đột” (突) nghĩa là bất ngờ, đột ngột. Ghép lại mang nghĩa hành động xông vào một cách bất ngờ.

Sử dụng “đường đột” khi muốn diễn tả sự xuất hiện hoặc hành động không báo trước, thường trong ngữ cảnh xin lỗi hoặc nhận lỗi về sự bất ngờ đó.

Cách sử dụng “Đường đột”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đường đột” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đường đột” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ. Ví dụ: sự đường đột, đến đường đột, xuất hiện đường đột.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn phong trang trọng, thư từ, hoặc khi xin lỗi lịch sự.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đường đột”

Từ “đường đột” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh giao tiếp:

Ví dụ 1: “Xin lỗi vì sự đường đột, tôi muốn gặp giám đốc.”

Phân tích: Dùng để xin lỗi khi đến mà không hẹn trước, thể hiện sự lịch sự.

Ví dụ 2: “Anh ấy đường đột xuất hiện sau 10 năm biệt tích.”

Phân tích: Diễn tả sự trở lại bất ngờ, ngoài dự đoán của mọi người.

Ví dụ 3: “Cô ấy đường đột từ chức khiến cả công ty ngỡ ngàng.”

Phân tích: Chỉ quyết định bất ngờ, không ai lường trước được.

Ví dụ 4: “Mong anh thứ lỗi cho sự đường đột của tôi.”

Phân tích: Cách nói lịch sự khi làm phiền ai đó mà không báo trước.

Ví dụ 5: “Khách đường đột đến nhà khi tôi chưa kịp dọn dẹp.”

Phân tích: Chỉ khách đến thăm bất ngờ, không hẹn trước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đường đột”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đường đột” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đường đột” với “đột ngột” (tuy gần nghĩa nhưng “đường đột” nhấn mạnh sự xông vào, còn “đột ngột” chỉ sự bất ngờ chung).

Cách dùng đúng: “Anh ấy đường đột ghé thăm” (có yếu tố xuất hiện), “Trời đột ngột đổ mưa” (hiện tượng bất ngờ).

Trường hợp 2: Viết sai thành “đường độc” hoặc “đường đốt”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đường đột” với dấu nặng ở cả hai chữ.

“Đường đột”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đường đột”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đột ngột Báo trước
Bất ngờ Hẹn trước
Bất chợt Có kế hoạch
Thình lình Chuẩn bị sẵn
Sốc nổi Dự tính trước
Không báo trước Thông báo trước

Kết luận

Đường đột là gì? Tóm lại, đường đột là từ chỉ sự xuất hiện hoặc hành động bất ngờ, không báo trước. Hiểu đúng từ “đường đột” giúp bạn giao tiếp lịch sự và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.