Dùi cui là gì? 🏏 Nghĩa, giải thích Dùi cui

Dùi cui là gì? Dùi cui là loại vũ khí thô sơ hình trụ dài, thường làm bằng gỗ, cao su hoặc kim loại, được lực lượng chức năng sử dụng để trấn áp, tự vệ hoặc duy trì trật tự. Đây là công cụ hỗ trợ quen thuộc của cảnh sát, bảo vệ trên toàn thế giới. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “dùi cui” trong tiếng Việt nhé!

Dùi cui nghĩa là gì?

Dùi cui là công cụ hỗ trợ dạng gậy ngắn, được thiết kế để đánh, chống đỡ hoặc khống chế đối tượng mà không gây sát thương chết người. Đây là trang bị tiêu chuẩn của lực lượng công an, cảnh sát, bảo vệ.

Trong cuộc sống, “dùi cui” được hiểu theo nhiều góc độ:

Trong lĩnh vực an ninh: Dùi cui là công cụ hỗ trợ được pháp luật cho phép sử dụng. Cảnh sát dùng dùi cui để trấn áp tội phạm, giải tán đám đông gây rối hoặc tự vệ khi thi hành công vụ.

Trong đời sống: Nhiều gia đình, cửa hàng trang bị dùi cui để phòng thân, bảo vệ tài sản. Tuy nhiên, việc sử dụng cần tuân thủ quy định pháp luật.

Trong ngôn ngữ: “Dùi cui” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự trấn áp, cưỡng chế bằng vũ lực. Ví dụ: “chính sách dùi cui” ám chỉ biện pháp cứng rắn, thiếu đối thoại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dùi cui”

“Dùi cui” có nguồn gốc từ tiếng Việt, ghép từ “dùi” (vật nhọn dùng để đâm, chọc) và “cui” (gậy ngắn). Loại vũ khí này đã xuất hiện từ xa xưa trong lịch sử nhân loại.

Sử dụng “dùi cui” khi nói về công cụ hỗ trợ của lực lượng chức năng hoặc vật dụng tự vệ hình gậy ngắn.

Dùi cui sử dụng trong trường hợp nào?

“Dùi cui” được dùng khi mô tả công cụ trấn áp của cảnh sát, vật dụng tự vệ, hoặc trong ngữ cảnh ẩn dụ chỉ biện pháp cưỡng chế, vũ lực.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dùi cui”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “dùi cui” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cảnh sát cơ động được trang bị dùi cui và khiên chống bạo động.”

Phân tích: Mô tả trang bị tiêu chuẩn của lực lượng cảnh sát khi làm nhiệm vụ.

Ví dụ 2: “Anh bảo vệ rút dùi cui ra để đuổi kẻ trộm.”

Phân tích: Dùi cui được sử dụng như công cụ tự vệ, bảo vệ tài sản.

Ví dụ 3: “Chính sách dùi cui không thể giải quyết mâu thuẫn xã hội.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ám chỉ biện pháp cưỡng chế, thiếu đối thoại hòa bình.

Ví dụ 4: “Dùi cui điện là loại vũ khí bị cấm sử dụng tùy tiện.”

Phân tích: Đề cập đến loại dùi cui hiện đại có tích hợp xung điện.

Ví dụ 5: “Ông nội tôi kể ngày xưa dân làng dùng dùi cui tre để canh gác.”

Phân tích: Mô tả dùi cui thô sơ làm từ vật liệu tự nhiên trong quá khứ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dùi cui”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dùi cui”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gậy Tay không
Ma trắc Khiên
Côn Áo giáp
Chùy Mũ bảo hiểm
Gậy cao su Công cụ phòng thủ
Baton Vũ khí tầm xa

Dịch “Dùi cui” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dùi cui 警棍 (Jǐnggùn) Baton / Truncheon 警棒 (Keibou) 경찰봉 (Gyeongchalbong)

Kết luận

Dùi cui là gì? Tóm lại, dùi cui là công cụ hỗ trợ dạng gậy ngắn dùng để trấn áp, tự vệ. Hiểu đúng về dùi cui giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và nhận thức đúng về pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.