Đồng tâm là gì? 💭 Nghĩa đầy đủ

Đồng tâm là gì? Đồng tâm là trạng thái cùng chung một lòng, chung chí hướng và mục tiêu giữa nhiều người. Đây là phẩm chất quý báu thể hiện sự đoàn kết, gắn bó trong tập thể và cộng đồng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “đồng tâm” ngay bên dưới!

Đồng tâm nghĩa là gì?

Đồng tâm là cùng chung một lòng, một ý chí, hướng về mục tiêu chung mà không có sự chia rẽ. Đây là từ Hán Việt, trong đó “đồng” (同) nghĩa là cùng, giống nhau và “tâm” (心) nghĩa là lòng, tấm lòng.

Trong tiếng Việt, từ “đồng tâm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ sự thống nhất về ý chí, tinh thần giữa nhiều người. Ví dụ: “Đồng tâm hiệp lực vượt qua khó khăn.”

Nghĩa trong toán học: Chỉ các hình có chung tâm điểm. Ví dụ: “Hai đường tròn đồng tâm” là hai đường tròn có cùng một tâm.

Trong văn hóa: Đồng tâm là biểu tượng của tinh thần đoàn kết dân tộc, thường xuất hiện trong các câu thành ngữ như “đồng tâm nhất trí”, “đồng tâm hiệp lực”.

Đồng tâm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đồng tâm” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời cổ đại trong các văn bản Nho giáo, nhấn mạnh tinh thần đoàn kết và hòa hợp.

Sử dụng “đồng tâm” khi nói về sự thống nhất ý chí trong tập thể hoặc mô tả các hình học có chung tâm điểm.

Cách sử dụng “Đồng tâm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồng tâm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồng tâm” trong tiếng Việt

Tính từ: Miêu tả trạng thái cùng lòng, cùng ý chí. Ví dụ: tinh thần đồng tâm, đồng tâm hiệp lực.

Thuật ngữ toán học: Chỉ các hình có chung tâm. Ví dụ: đường tròn đồng tâm, hình tròn đồng tâm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồng tâm”

Từ “đồng tâm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ đời sống đến khoa học:

Ví dụ 1: “Cả đội đồng tâm hiệp lực để hoàn thành dự án.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ sự thống nhất ý chí trong công việc.

Ví dụ 2: “Nhân dân cả nước đồng tâm chống dịch bệnh.”

Phân tích: Thể hiện tinh thần đoàn kết của cộng đồng.

Ví dụ 3: “Vẽ hai đường tròn đồng tâm với bán kính khác nhau.”

Phân tích: Thuật ngữ toán học, chỉ hai đường tròn có chung tâm.

Ví dụ 4: “Đồng tâm nhất trí là chìa khóa thành công của tổ chức.”

Phân tích: Thành ngữ nhấn mạnh sự thống nhất trong tập thể.

Ví dụ 5: “Gia đình đồng tâm thì mọi việc đều suôn sẻ.”

Phân tích: Chỉ sự hòa thuận, cùng hướng trong gia đình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đồng tâm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đồng tâm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đồng tâm” với “đồng lòng” – hai từ gần nghĩa nhưng “đồng tâm” mang sắc thái trang trọng hơn.

Cách dùng đúng: “Toàn dân đồng tâm” (văn viết trang trọng), “Mọi người đồng lòng” (văn nói thông thường).

Trường hợp 2: Viết sai thành “đồng tâm” thành “đồng tầm” hoặc “đồng tăm”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đồng tâm” với chữ “tâm” mang nghĩa tấm lòng.

“Đồng tâm”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồng tâm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồng lòng Chia rẽ
Nhất trí Bất hòa
Đoàn kết Phân tán
Hiệp lực Ly tán
Hợp sức Mâu thuẫn
Chung chí hướng Đối nghịch

Kết luận

Đồng tâm là gì? Tóm lại, đồng tâm là trạng thái cùng chung một lòng, một ý chí hướng về mục tiêu chung. Hiểu đúng từ “đồng tâm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.