Động lòng là gì? 💭 Ý nghĩa chi tiết

Động lòng là gì? Động lòng là trạng thái tâm lý khi cảm xúc bị tác động mạnh, khiến con người cảm thấy xúc động, thương cảm hoặc rung động trước một sự việc, hoàn cảnh nào đó. Đây là cảm xúc thể hiện sự đồng cảm sâu sắc của con người. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “động lòng” ngay bên dưới!

Động lòng nghĩa là gì?

Động lòng là cảm giác xúc động, rung động trong tâm hồn khi chứng kiến hoặc nghe về điều gì đó gây ấn tượng mạnh, thường là những hoàn cảnh đáng thương, hành động cao đẹp hoặc tình cảm chân thành. Đây là động từ/tính từ thể hiện trạng thái cảm xúc của con người.

Trong tiếng Việt, từ “động lòng” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong đời sống: Động lòng thường chỉ cảm giác thương xót, muốn giúp đỡ khi thấy người khác gặp khó khăn. Ví dụ: thấy trẻ mồ côi mà động lòng trắc ẩn.

Trong tình yêu: Động lòng còn mang nghĩa rung động, nảy sinh tình cảm với ai đó. Ví dụ: “Anh ấy đã động lòng trước sự dịu dàng của cô gái.”

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện để diễn tả chiều sâu tâm lý nhân vật, thể hiện sự nhân văn và lòng trắc ẩn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Động lòng”

Từ “động lòng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “động” (動) nghĩa là lay động, tác động; “lòng” chỉ tâm hồn, tình cảm bên trong con người. Cụm từ này đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ Việt, phản ánh đời sống tinh thần phong phú của người Việt.

Sử dụng “động lòng” khi muốn diễn tả cảm xúc xúc động, thương cảm hoặc rung động trước một sự việc hay con người.

Cách sử dụng “Động lòng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “động lòng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Động lòng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “động lòng” thường dùng trong giao tiếp hàng ngày như “nghe chuyện mà động lòng”, “thấy cảnh đó ai mà không động lòng”.

Trong văn viết: “Động lòng” xuất hiện trong văn học, báo chí với các cụm từ như “động lòng trắc ẩn”, “động lòng thương”, “khiến người đọc động lòng”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Động lòng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “động lòng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nhìn cảnh bà cụ bán hàng rong dưới trời mưa, ai cũng động lòng thương.”

Phân tích: Dùng để diễn tả cảm giác xót xa, thương cảm trước hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 2: “Anh ấy đã động lòng trước sự chân thành của cô gái.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa rung động, nảy sinh tình cảm trong tình yêu.

Ví dụ 3: “Câu chuyện về người mẹ hy sinh vì con khiến cả khán phòng động lòng.”

Phân tích: Diễn tả sự xúc động tập thể trước một câu chuyện cảm động.

Ví dụ 4: “Đừng động lòng trước những lời ngon ngọt của kẻ lừa đảo.”

Phân tích: Dùng với nghĩa cảnh báo, khuyên không nên mềm lòng, dao động.

Ví dụ 5: “Lòng trắc ẩn khiến ông động lòng giúp đỡ những mảnh đời bất hạnh.”

Phân tích: Thể hiện cảm xúc thương xót dẫn đến hành động giúp đỡ người khác.

“Động lòng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “động lòng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xúc động Vô cảm
Rung động Lạnh lùng
Cảm động Thờ ơ
Mềm lòng Chai lì
Thương cảm Dửng dưng
Chạnh lòng Vô tâm

Kết luận

Động lòng là gì? Tóm lại, động lòng là trạng thái cảm xúc xúc động, thương cảm hoặc rung động trước một sự việc hay con người. Hiểu đúng từ “động lòng” giúp bạn diễn đạt cảm xúc tinh tế và sâu sắc hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.