Động chạm là gì? 💭 Nghĩa chi tiết
Động chạm là gì? Động chạm là hành động tiếp xúc vật lý hoặc lời nói, việc làm khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm, tổn thương. Từ này mang hai nghĩa: nghĩa đen chỉ sự chạm vào, nghĩa bóng chỉ việc đụng đến điều nhạy cảm. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “động chạm” đúng ngữ cảnh ngay bên dưới!
Động chạm nghĩa là gì?
Động chạm là hành động tiếp xúc, chạm vào ai hoặc vật gì đó; hoặc chỉ lời nói, hành vi gây tổn thương, xúc phạm đến người khác. Đây là động từ phổ biến trong tiếng Việt, mang cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Trong tiếng Việt, “động” có nghĩa là chuyển động, tác động; “chạm” nghĩa là tiếp xúc. Ghép lại, động chạm diễn tả sự tiếp xúc vật lý hoặc tác động về mặt tinh thần.
Nghĩa đen: Chỉ hành động dùng tay hoặc bộ phận cơ thể chạm vào người, vật. Ví dụ: “Xin đừng động chạm vào hiện vật trưng bày.”
Nghĩa bóng: Chỉ lời nói, hành động đụng đến điều nhạy cảm, khiến người khác cảm thấy bị xúc phạm, tổn thương. Ví dụ: “Anh ấy hay động chạm đến chuyện riêng tư của người khác.”
Trong giao tiếp đời thường: “Động chạm” thường dùng để cảnh báo ai đó tránh đề cập đến vấn đề nhạy cảm hoặc không nên chạm vào đồ vật.
Nguồn gốc và xuất xứ của Động chạm
Động chạm là từ thuần Việt, được hình thành từ sự ghép hai từ “động” và “chạm” – đều có nguồn gốc lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Từ này xuất hiện phổ biến trong văn nói và văn viết từ xa xưa.
Sử dụng “động chạm” khi muốn diễn tả hành động tiếp xúc vật lý, hoặc khi cảnh báo ai đó đang đụng đến vấn đề nhạy cảm, dễ gây mất lòng.
Cách sử dụng Động chạm đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “động chạm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng Động chạm trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “động chạm” thường dùng để nhắc nhở ai đó không nên chạm vào đồ vật, hoặc cảnh báo tránh đề cập chuyện nhạy cảm. Ví dụ: “Đừng động chạm đến chuyện đó nữa!”
Trong văn viết: “Động chạm” xuất hiện trong văn bản pháp luật (quyền bất khả xâm phạm), báo chí (động chạm quyền lợi), văn học (động chạm tâm hồn).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Động chạm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “động chạm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vui lòng không động chạm vào các tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động chạm tay vào đồ vật.
Ví dụ 2: “Câu nói đó đã động chạm đến lòng tự ái của anh ấy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ lời nói gây tổn thương tinh thần.
Ví dụ 3: “Bài báo này động chạm đến quyền lợi của nhiều người.”
Phân tích: Chỉ việc đề cập, ảnh hưởng đến vấn đề nhạy cảm của số đông.
Ví dụ 4: “Mẹ dặn con không được động chạm vào ổ điện.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, cảnh báo nguy hiểm khi chạm vào vật.
Ví dụ 5: “Đừng động chạm đến chuyện gia đình người ta.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, khuyên không nên đề cập chuyện riêng tư.
Động chạm: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “động chạm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chạm vào | Tránh xa |
| Đụng đến | Không đề cập |
| Xúc phạm | Tôn trọng |
| Tiếp xúc | Giữ khoảng cách |
| Va chạm | Né tránh |
| Đề cập | Im lặng |
Kết luận
Động chạm là gì? Tóm lại, động chạm là hành động tiếp xúc vật lý hoặc lời nói, việc làm gây tổn thương, xúc phạm người khác. Hiểu đúng “động chạm” giúp bạn giao tiếp khéo léo và tránh gây mất lòng trong cuộc sống.
