Đơn thân là gì? 😏 Nghĩa Đơn thân
Đơn thân là gì? Đơn thân là tình trạng một người sống một mình, không có vợ/chồng hoặc tự nuôi con mà không có bạn đời. Đây là khái niệm phổ biến trong xã hội hiện đại, đặc biệt khi nhắc đến “mẹ đơn thân” hay “bố đơn thân”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “đơn thân” ngay bên dưới!
Đơn thân nghĩa là gì?
Đơn thân là tính từ hoặc danh từ chỉ tình trạng một người sống độc lập, không có vợ/chồng, hoặc tự mình nuôi dạy con cái. Từ này được ghép từ “đơn” (một, riêng lẻ) và “thân” (bản thân, thân thể).
Trong tiếng Việt, từ “đơn thân” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ người sống một mình, không có gia đình riêng. Ví dụ: “Anh ấy vẫn còn đơn thân.”
Trong xã hội: Thường dùng trong cụm “mẹ đơn thân”, “bố đơn thân” để chỉ người tự mình nuôi con mà không có bạn đời do ly hôn, góa bụa hoặc chưa kết hôn.
Trong pháp luật: Đơn thân là thuật ngữ dùng trong các chính sách hỗ trợ, phúc lợi xã hội dành cho người nuôi con một mình.
Đơn thân có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đơn thân” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “đơn” (單) nghĩa là một mình, riêng lẻ và “thân” (身) nghĩa là bản thân.
Sử dụng “đơn thân” khi nói về tình trạng hôn nhân hoặc hoàn cảnh gia đình của một người sống độc lập, tự nuôi con.
Cách sử dụng “Đơn thân”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đơn thân” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đơn thân” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, thường đứng sau. Ví dụ: mẹ đơn thân, bố đơn thân, cuộc sống đơn thân.
Danh từ: Chỉ tình trạng sống một mình. Ví dụ: “Cô ấy chấp nhận cảnh đơn thân.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đơn thân”
Từ “đơn thân” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Chị ấy là mẹ đơn thân nuôi hai con nhỏ.”
Phân tích: Chỉ người phụ nữ tự mình nuôi con mà không có chồng.
Ví dụ 2: “Anh vẫn còn đơn thân dù đã ngoài 30.”
Phân tích: Chỉ tình trạng chưa kết hôn, sống một mình.
Ví dụ 3: “Chính sách hỗ trợ phụ nữ đơn thân nuôi con.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chính sách xã hội.
Ví dụ 4: “Cuộc sống đơn thân có cả niềm vui lẫn nỗi buồn.”
Phân tích: Miêu tả lối sống độc lập, không có bạn đời.
Ví dụ 5: “Bố đơn thân gánh vác cả gia đình sau khi vợ mất.”
Phân tích: Chỉ người đàn ông tự nuôi con một mình.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đơn thân”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đơn thân” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “đơn thân” với “độc thân”.
Cách dùng đúng: “Độc thân” chỉ người chưa kết hôn. “Đơn thân” thường gắn với việc tự nuôi con một mình (mẹ đơn thân, bố đơn thân) hoặc sống một mình nói chung.
Trường hợp 2: Viết sai thành “đơn than” hoặc “đơn thâm”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đơn thân” với dấu huyền ở “thân”.
“Đơn thân”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đơn thân”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Độc thân | Có gia đình |
| Một mình | Có đôi |
| Lẻ bóng | Có vợ/chồng |
| Cô đơn | Hạnh phúc đôi lứa |
| Góa bụa | Đầy đủ vợ chồng |
| Không bạn đời | Sum vầy |
Kết luận
Đơn thân là gì? Tóm lại, đơn thân là tình trạng sống một mình hoặc tự nuôi con mà không có bạn đời. Hiểu đúng từ “đơn thân” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
