Dốc thoải là gì? ⛰️ Ý nghĩa và cách hiểu Dốc thoải

Dốc thoải là gì? Dốc thoải là địa hình có độ nghiêng nhẹ, mặt đất chuyển tiếp từ cao xuống thấp một cách từ từ, không quá dốc đứng. Đây là thuật ngữ phổ biến trong địa lý, xây dựng và giao thông. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về dốc thoải ngay sau đây!

Dốc thoải nghĩa là gì?

Dốc thoải là bề mặt địa hình có độ nghiêng thấp, thường dưới 15 độ, cho phép di chuyển dễ dàng mà không tốn nhiều sức. Từ này được ghép từ “dốc” (mặt đất nghiêng) và “thoải” (nhẹ nhàng, từ từ).

Trong cuộc sống, “dốc thoải” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:

Trong địa lý: Dốc thoải mô tả các sườn đồi, triền núi có độ dốc nhẹ, thích hợp cho canh tác nông nghiệp hoặc xây dựng công trình.

Trong xây dựng và giao thông: Các con đường, đường dẫn lên cầu, bãi đỗ xe thường được thiết kế theo dạng dốc thoải để xe cộ và người đi bộ di chuyển thuận tiện, an toàn.

Trong đời sống: “Dốc thoải” còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ quá trình chuyển đổi nhẹ nhàng, không đột ngột. Ví dụ: “Cuộc sống sau khi nghỉ hưu như một con dốc thoải, bình yên và thư thái.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dốc thoải”

Từ “dốc thoải” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai từ đơn: “dốc” và “thoải”. Đây là cách tạo từ phổ biến trong tiếng Việt để mô tả đặc điểm địa hình.

Sử dụng “dốc thoải” khi muốn diễn tả bề mặt nghiêng nhẹ, không quá dốc, hoặc khi nói về sự chuyển tiếp từ từ trong các ngữ cảnh khác nhau.

Dốc thoải sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dốc thoải” được dùng khi mô tả địa hình có độ nghiêng nhẹ, thiết kế đường giao thông, kiến trúc công trình hoặc diễn đạt sự chuyển đổi từ từ theo nghĩa bóng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dốc thoải”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dốc thoải” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Con đường lên đỉnh đồi khá dốc thoải nên xe máy có thể leo lên dễ dàng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, mô tả con đường có độ nghiêng vừa phải, thuận tiện cho phương tiện di chuyển.

Ví dụ 2: “Khu vực này có địa hình dốc thoải, rất thích hợp để trồng cây ăn quả.”

Phân tích: Chỉ đặc điểm địa hình phù hợp cho nông nghiệp, nước thoát tốt mà không bị xói mòn mạnh.

Ví dụ 3: “Đường dẫn vào bệnh viện được thiết kế dốc thoải để xe lăn có thể di chuyển thuận lợi.”

Phân tích: Ứng dụng trong thiết kế kiến trúc, đảm bảo khả năng tiếp cận cho người khuyết tật.

Ví dụ 4: “Sườn núi phía Tây dốc thoải hơn phía Đông nên dễ leo hơn.”

Phân tích: So sánh độ dốc giữa hai bên sườn núi, nhấn mạnh mức độ dễ di chuyển.

Ví dụ 5: “Sau giai đoạn căng thẳng, cuộc sống của anh ấy dần đi vào dốc thoải, nhẹ nhàng hơn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ sự chuyển tiếp êm ả, bớt áp lực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dốc thoải”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dốc thoải”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thoai thoải Dốc đứng
Nghiêng nhẹ Dốc dựng
Dốc lài Dốc thẳng
Xuôi thoải Cheo leo
Dốc vừa Vách đứng
Lài lài Hiểm trở

Dịch “Dốc thoải” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dốc thoải 缓坡 (Huǎn pō) Gentle slope 緩やかな坂 (Yuruyakana saka) 완만한 경사 (Wanmanhan gyeongsa)

Kết luận

Dốc thoải là gì? Tóm lại, dốc thoải là địa hình có độ nghiêng nhẹ, phổ biến trong địa lý, xây dựng và giao thông. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.