Độc diễn là gì? 🎭 Nghĩa chi tiết
Độc diễn là gì? Độc diễn là hình thức biểu diễn nghệ thuật do một người thực hiện toàn bộ chương trình, không có sự tham gia của nghệ sĩ khác. Từ này thường dùng trong lĩnh vực sân khấu, âm nhạc và đôi khi mang nghĩa bóng chỉ sự độc quyền, thống trị. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “độc diễn” ngay bên dưới!
Độc diễn nghĩa là gì?
Độc diễn là việc một nghệ sĩ hoặc đơn vị biểu diễn một mình trên sân khấu, đảm nhận toàn bộ nội dung chương trình mà không cần người khác hỗ trợ. Đây là động từ ghép từ “độc” (một mình, duy nhất) và “diễn” (biểu diễn, trình diễn).
Trong tiếng Việt, từ “độc diễn” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong nghệ thuật biểu diễn: Chỉ đêm nhạc, vở kịch hoặc chương trình do một nghệ sĩ thực hiện trọn vẹn. Ví dụ: “Đêm nhạc độc diễn của ca sĩ X.”
Trong thể thao, kinh tế: Độc diễn mang nghĩa bóng, chỉ sự thống trị, chiếm ưu thế tuyệt đối của một đội, một thương hiệu trên thị trường. Ví dụ: “Đội bóng A độc diễn suốt mùa giải.”
Trong đời sống: Từ này đôi khi dùng để châm biếm ai đó tự cho mình là trung tâm, không cho người khác tham gia.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Độc diễn”
Từ “độc diễn” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “độc” (獨) nghĩa là một mình và “diễn” (演) nghĩa là trình bày, biểu diễn. Thuật ngữ này phổ biến trong giới nghệ thuật và báo chí Việt Nam.
Sử dụng “độc diễn” khi nói về chương trình biểu diễn cá nhân, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự thống trị, độc quyền trong một lĩnh vực.
Cách sử dụng “Độc diễn” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “độc diễn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Độc diễn” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “độc diễn” thường xuất hiện khi bàn về các show diễn nghệ thuật, bình luận thể thao hoặc nhận xét về ai đó chiếm sóng quá nhiều.
Trong văn viết: “Độc diễn” được dùng trong bài báo giải trí, bình luận thể thao, phân tích thị trường và các văn bản mang tính nhận định.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Độc diễn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “độc diễn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ca sĩ Mỹ Tâm sẽ tổ chức đêm nhạc độc diễn tại Nhà hát Lớn Hà Nội.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ chương trình biểu diễn một mình của nghệ sĩ.
Ví dụ 2: “Đội tuyển Việt Nam độc diễn trong hiệp một với 70% thời lượng kiểm soát bóng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ sự áp đảo, thống trị trên sân.
Ví dụ 3: “Thương hiệu A đang độc diễn trên thị trường điện thoại phân khúc cao cấp.”
Phân tích: Chỉ vị thế độc quyền, chiếm ưu thế tuyệt đối trong kinh doanh.
Ví dụ 4: “Anh ấy cứ độc diễn suốt buổi họp, không cho ai phát biểu.”
Phân tích: Mang sắc thái châm biếm, chỉ người nói quá nhiều, không nhường lời.
Ví dụ 5: “Nghệ sĩ hài Hoài Linh từng có nhiều liveshow độc diễn thành công vang dội.”
Phân tích: Chỉ chương trình biểu diễn cá nhân trong lĩnh vực hài kịch.
“Độc diễn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “độc diễn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Solo | Song ca |
| Biểu diễn một mình | Hợp diễn |
| Độc tấu | Biểu diễn nhóm |
| One-man show | Liên hoan nghệ thuật |
| Thống trị | Cạnh tranh |
| Chiếm lĩnh | Chia sẻ |
Kết luận
Độc diễn là gì? Tóm lại, độc diễn là hình thức biểu diễn do một người thực hiện toàn bộ, hoặc chỉ sự thống trị trong một lĩnh vực. Hiểu đúng từ “độc diễn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
