Đốc công là gì? 💼 Ý nghĩa chi tiết

Đốc công là gì? Đốc công là người giám sát, điều hành và quản lý công nhân tại công trường xây dựng hoặc nhà máy sản xuất. Đây là vị trí quan trọng trong ngành xây dựng và công nghiệp, đòi hỏi kinh nghiệm thực tế và khả năng lãnh đạo. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, vai trò và cách sử dụng từ “đốc công” ngay bên dưới!

Đốc công nghĩa là gì?

Đốc công là người chịu trách nhiệm giám sát, đôn đốc và điều phối công việc của nhóm công nhân tại hiện trường thi công hoặc sản xuất. Đây là danh từ chỉ chức danh nghề nghiệp trong lĩnh vực xây dựng, sản xuất công nghiệp.

Trong tiếng Việt, từ “đốc công” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong ngành xây dựng: Đốc công là cầu nối giữa kỹ sư, chủ đầu tư và đội ngũ công nhân. Họ đảm bảo tiến độ, chất lượng và an toàn lao động tại công trường.

Trong sản xuất công nghiệp: Đốc công quản lý dây chuyền sản xuất, phân công ca kíp và giám sát năng suất lao động của công nhân.

Trong giao tiếp đời thường: Từ “đốc công” đôi khi được dùng để chỉ người hay đôn đốc, nhắc nhở người khác làm việc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đốc công”

Từ “đốc công” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “đốc” nghĩa là giám sát, đôn đốc; “công” nghĩa là công việc, thợ thuyền. Chức danh này xuất hiện từ thời Pháp thuộc khi các công trường xây dựng quy mô lớn cần người quản lý trực tiếp.

Sử dụng “đốc công” khi nói về người giám sát công trường, quản lý công nhân hoặc điều phối hoạt động sản xuất tại hiện trường.

Cách sử dụng “Đốc công” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đốc công” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đốc công” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đốc công” thường dùng trong môi trường công trường, nhà máy để gọi người phụ trách giám sát. Ví dụ: “Hỏi đốc công xem hôm nay làm gì.”

Trong văn viết: “Đốc công” xuất hiện trong hợp đồng lao động, báo cáo tiến độ, tin tuyển dụng và các văn bản hành chính liên quan đến xây dựng, sản xuất.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đốc công”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đốc công” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đốc công yêu cầu công nhân đội mũ bảo hộ trước khi vào công trường.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ người giám sát an toàn lao động tại công trường xây dựng.

Ví dụ 2: “Anh ấy làm đốc công cho công ty xây dựng được 10 năm rồi.”

Phân tích: Chỉ chức danh nghề nghiệp, vị trí công việc cụ thể trong doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Mẹ tôi cứ như đốc công, suốt ngày nhắc nhở mọi người làm việc nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von người hay đôn đốc, nhắc nhở người khác.

Ví dụ 4: “Công ty đang tuyển đốc công có kinh nghiệm 5 năm trong ngành xây dựng dân dụng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng, yêu cầu chuyên môn cụ thể.

Ví dụ 5: “Đốc công báo cáo tiến độ thi công hàng tuần cho ban giám đốc.”

Phân tích: Thể hiện vai trò cầu nối giữa công nhân và lãnh đạo doanh nghiệp.

“Đốc công”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đốc công”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quản đốc Công nhân
Cai thầu Thợ phụ
Giám sát Nhân viên
Tổ trưởng Lao động phổ thông
Trưởng ca Người làm thuê
Chỉ huy công trường Thợ học việc

Kết luận

Đốc công là gì? Tóm lại, đốc công là người giám sát, điều hành công nhân tại công trường hoặc nhà máy, đóng vai trò quan trọng trong ngành xây dựng và sản xuất. Hiểu đúng từ “đốc công” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.