Đố kị là gì? 😏 Ý nghĩa Đố kị

Đố kị là gì? Đố kị là tâm lý ghen ghét, khó chịu khi thấy người khác hơn mình về tài năng, địa vị hay may mắn. Đây là trạng thái cảm xúc tiêu cực thường gặp trong đời sống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, biểu hiện và cách vượt qua sự đố kị ngay bên dưới!

Đố kị nghĩa là gì?

Đố kị là cảm xúc ghen tức, không vui khi chứng kiến thành công hoặc điều tốt đẹp của người khác. Đây là tính từ chỉ trạng thái tâm lý tiêu cực trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “đố kị” có các cách hiểu:

Nghĩa thông dụng: Chỉ tâm lý ghen ghét khi người khác giỏi hơn, giàu hơn hoặc được yêu mến hơn mình.

Nghĩa trong giao tiếp: Thái độ không công nhận, thậm chí tìm cách hạ thấp thành tựu của người khác.

Trong tâm lý học: Đố kị là phản ứng tự nhiên của con người khi cảm thấy bị đe dọa về giá trị bản thân trước sự vượt trội của người khác.

Đố kị có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đố kị” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “đố” (妒) nghĩa là ghen, “kị” (忌) nghĩa là ghét, kiêng dè. Ghép lại, “đố kị” mang nghĩa ghen ghét người hơn mình.

Sử dụng “đố kị” khi muốn diễn tả tâm lý tiêu cực của ai đó trước thành công của người khác.

Cách sử dụng “Đố kị”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đố kị” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đố kị” trong tiếng Việt

Tính từ: Miêu tả tính cách hoặc trạng thái. Ví dụ: tính đố kị, lòng đố kị, tâm đố kị.

Động từ: Chỉ hành động ghen ghét. Ví dụ: đố kị với ai, đố kị người khác.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đố kị”

Từ “đố kị” thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến sự so sánh và cạnh tranh:

Ví dụ 1: “Anh ta hay đố kị với đồng nghiệp giỏi hơn mình.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động ghen ghét trong môi trường công sở.

Ví dụ 2: “Lòng đố kị khiến cô ấy mất đi nhiều bạn bè.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tâm lý tiêu cực gây hậu quả xấu.

Ví dụ 3: “Đừng đố kị khi người khác thành công, hãy học hỏi từ họ.”

Phân tích: Dùng như động từ trong lời khuyên răn.

Ví dụ 4: “Tính đố kị là rào cản lớn nhất trên con đường phát triển bản thân.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “tính”.

Ví dụ 5: “Người đố kị thường không bao giờ cảm thấy hạnh phúc thực sự.”

Phân tích: Dùng như tính từ miêu tả đặc điểm con người.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đố kị”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đố kị” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đố kị” với “ghen tị” – hai từ gần nghĩa nhưng “đố kị” mang sắc thái tiêu cực mạnh hơn.

Cách dùng đúng: “Ghen tị” có thể nhẹ nhàng, còn “đố kị” thường đi kèm hành động tiêu cực.

Trường hợp 2: Viết sai thành “đố kỵ” hoặc “đố ky”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đố kị” với dấu nặng ở chữ “kị”.

“Đố kị”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đố kị”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ghen ghét Ngưỡng mộ
Ghen tị Khâm phục
Ganh tị Tán dương
Ganh ghét Khen ngợi
Tị hiềm Trân trọng
Hờn ghen Vui mừng cho người khác

Kết luận

Đố kị là gì? Tóm lại, đố kị là tâm lý ghen ghét trước thành công của người khác. Hiểu đúng từ “đố kị” giúp bạn nhận diện và vượt qua cảm xúc tiêu cực này trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.