Đồ đảng là gì? 😔 Ý nghĩa Đồ đảng

Đồ đảng là gì? Đồ đảng là từ chỉ những người cùng phe cánh, cùng bè nhóm, thường mang nghĩa tiêu cực để nói về những kẻ kết bè kéo cánh làm điều xấu. Đây là từ Hán Việt xuất hiện phổ biến trong văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “đồ đảng” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Đồ đảng nghĩa là gì?

Đồ đảng là danh từ chỉ những người cùng hội cùng thuyền, cùng phe nhóm với nhau, thường dùng với hàm ý chê bai hoặc tiêu cực. Đây là từ ghép Hán Việt, trong đó “đồ” (徒) nghĩa là bọn, lũ, “đảng” (黨) nghĩa là phe nhóm, bè cánh.

Trong tiếng Việt, “đồ đảng” có các cách hiểu:

Nghĩa thông dụng: Chỉ những kẻ cùng phe cánh, thường là phe xấu, bè lũ gian ác. Ví dụ: “Bọn cướp và đồ đảng của chúng bị bắt giữ.”

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng trung tính hoặc hài hước để chỉ nhóm bạn bè thân thiết. Ví dụ: “Cả đồ đảng kéo nhau đi ăn.”

Trong văn học: Thường xuất hiện trong truyện kiếm hiệp, tiểu thuyết lịch sử để chỉ tay chân, đàn em của một thủ lĩnh.

Đồ đảng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “đồ đảng” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “đồ” (徒 – bọn, lũ) và “đảng” (黨 – phe cánh, nhóm người). Trong tiếng Hán cổ, từ này thường dùng để chỉ những kẻ theo hầu, tay chân của ai đó.

Sử dụng “đồ đảng” khi muốn nói về nhóm người cùng phe, đặc biệt trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc văn chương.

Cách sử dụng “Đồ đảng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồ đảng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồ đảng” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, báo chí với nghĩa tiêu cực. Ví dụ: “Tên trùm và đồ đảng đã bị triệt phá.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp thân mật, đôi khi mang tính đùa vui. Ví dụ: “Đồ đảng của mày đâu rồi?”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồ đảng”

Từ “đồ đảng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tên cướp cùng đồ đảng bị công an bắt giữ.”

Phân tích: Dùng nghĩa tiêu cực, chỉ bè lũ tội phạm.

Ví dụ 2: “Trong truyện kiếm hiệp, đại hiệp thường đánh bại kẻ ác và đồ đảng.”

Phân tích: Dùng trong văn học, chỉ tay chân của phản diện.

Ví dụ 3: “Cuối tuần này đồ đảng nhà mình đi picnic nhé!”

Phân tích: Dùng hài hước, thân mật để chỉ nhóm bạn bè.

Ví dụ 4: “Hắn ta và đồ đảng chuyên lừa đảo người già.”

Phân tích: Nghĩa tiêu cực, chỉ nhóm người làm việc xấu.

Ví dụ 5: “Vua ra lệnh bắt giam phản thần cùng đồ đảng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ phe cánh phản loạn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đồ đảng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đồ đảng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “đồ đảng” với “đồng đảng” (cùng một đảng phái chính trị).

Cách dùng đúng: “Đồ đảng” chỉ bè lũ, tay chân; “đồng đảng” chỉ người cùng đảng phái.

Trường hợp 2: Dùng “đồ đảng” trong ngữ cảnh trang trọng gây mất lịch sự.

Cách dùng đúng: Trong văn bản chính thức, nên dùng “đồng bọn”, “phe cánh” thay vì “đồ đảng”.

“Đồ đảng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồ đảng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồng bọn Đối thủ
Phe cánh Kẻ thù
Bè lũ Địch thủ
Tay chân Phe đối lập
Đàn em Người ngoài cuộc
Bè đảng Đối phương

Kết luận

Đồ đảng là gì? Tóm lại, đồ đảng là từ chỉ những người cùng phe cánh, bè nhóm, thường mang nghĩa tiêu cực. Hiểu đúng từ “đồ đảng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.