Đồ bản là gì? 📚 Nghĩa Đồ bản

Đồ bản là gì? Đồ bản là bản vẽ, sơ đồ hoặc bản đồ thể hiện hình ảnh thu nhỏ của một khu vực, công trình hoặc vật thể theo tỷ lệ nhất định. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực địa lý, kiến trúc và kỹ thuật. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “đồ bản” với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!

Đồ bản nghĩa là gì?

Đồ bản là bản vẽ kỹ thuật hoặc bản đồ được vẽ theo tỷ lệ, dùng để mô tả địa hình, công trình, máy móc hoặc các đối tượng cụ thể. Đây là danh từ gốc Hán Việt, trong đó “đồ” nghĩa là hình vẽ, bản vẽ và “bản” nghĩa là tấm, bảng hoặc phiên bản.

Trong địa lý và bản đồ học: Đồ bản dùng để chỉ các loại bản đồ địa hình, bản đồ hành chính hoặc bản đồ chuyên đề thể hiện thông tin về một vùng lãnh thổ.

Trong kiến trúc và xây dựng: “Đồ bản” là bản vẽ thiết kế công trình, mặt bằng, mặt cắt giúp người thi công hiểu rõ cấu trúc và kích thước.

Trong kỹ thuật: Đồ bản thể hiện chi tiết máy móc, thiết bị với các thông số kỹ thuật chính xác để phục vụ sản xuất, lắp ráp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đồ bản”

“Đồ bản” là từ Hán Việt, được sử dụng từ lâu trong tiếng Việt để chỉ các loại bản vẽ, sơ đồ mang tính kỹ thuật hoặc khoa học.

Sử dụng “đồ bản” khi nói về bản đồ, bản vẽ kỹ thuật, sơ đồ thiết kế trong các lĩnh vực địa lý, kiến trúc, cơ khí hoặc quân sự.

Cách sử dụng “Đồ bản” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đồ bản” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đồ bản” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đồ bản” ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường được thay bằng “bản đồ” hoặc “bản vẽ”. Tuy nhiên, trong môi trường chuyên môn, từ này vẫn được sử dụng.

Trong văn viết: “Đồ bản” xuất hiện trong văn bản hành chính, tài liệu kỹ thuật, sách giáo khoa địa lý và các công trình nghiên cứu khoa học.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đồ bản”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đồ bản” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kiến trúc sư đang hoàn thiện đồ bản thiết kế tòa nhà.”

Phân tích: Dùng chỉ bản vẽ kỹ thuật trong lĩnh vực xây dựng.

Ví dụ 2: “Đồ bản địa hình khu vực này được lập từ thế kỷ 19.”

Phân tích: Chỉ bản đồ địa hình mang giá trị lịch sử.

Ví dụ 3: “Quân đội sử dụng đồ bản để lên kế hoạch tác chiến.”

Phân tích: Bản đồ quân sự phục vụ mục đích chiến lược.

Ví dụ 4: “Sinh viên cần nộp đồ bản đồ án tốt nghiệp trước hạn.”

Phân tích: Bản vẽ kỹ thuật trong môi trường học thuật.

Ví dụ 5: “Đồ bản quy hoạch đô thị được công bố để lấy ý kiến người dân.”

Phân tích: Bản đồ quy hoạch trong lĩnh vực quản lý đô thị.

“Đồ bản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đồ bản”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bản đồ Thực địa
Bản vẽ Hiện vật
Sơ đồ Nguyên bản
Họa đồ Vật thật
Thiết kế đồ Thực thể
Địa đồ Công trình thực

Kết luận

Đồ bản là gì? Tóm lại, đồ bản là bản vẽ, sơ đồ hoặc bản đồ thể hiện hình ảnh thu nhỏ theo tỷ lệ, được sử dụng rộng rãi trong địa lý, kiến trúc và kỹ thuật. Hiểu đúng từ “đồ bản” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chuyên môn chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.