Dioptr là gì? 👓 Ý nghĩa và cách hiểu Dioptr
Dioptr là gì? Dioptr (hay Diopter, viết tắt là D) là đơn vị đo công suất khúc xạ của thấu kính, dùng để xác định mức độ cận thị hoặc viễn thị của mắt. Đây là thuật ngữ quan trọng trong ngành quang học và nhãn khoa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng đơn vị dioptr trong đời sống nhé!
Dioptr nghĩa là gì?
Dioptr là đơn vị đo độ tụ của thấu kính, thể hiện khả năng hội tụ hoặc phân kỳ ánh sáng. Một dioptr tương đương với độ cong của thấu kính có tiêu cự một mét.
Trong tiếng Việt, dioptr còn được gọi là “đi-ốp” hoặc “độ”. Khi đi khám mắt, bác sĩ thường nói “cận 2 độ” tức là -2D (âm 2 dioptr).
Trong nhãn khoa: Dioptr giúp xác định mức độ tật khúc xạ. Số dioptr âm (-D) biểu thị cận thị, số dioptr dương (+D) biểu thị viễn thị. Ví dụ: người cận nhẹ thường từ -0.5D đến -3D, cận nặng trên -6D.
Trong vật lý quang học: Dioptr đo công suất của thấu kính hoặc gương cong. Công thức tính: 1 dioptr = 1/f (f là tiêu cự tính bằng mét).
Nguồn gốc và xuất xứ của Dioptr
Từ “dioptr” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “dioptra” – một dụng cụ đo đạc cổ đại dùng trong thiên văn học. Năm 1872, bác sĩ nhãn khoa người Pháp Ferdinand Monoyer chính thức đề xuất dùng đơn vị này trong ngành mắt.
Sử dụng dioptr khi nói về độ cận, độ viễn, đơn kính thuốc hoặc các thông số quang học của thấu kính.
Dioptr sử dụng trong trường hợp nào?
Từ dioptr được dùng khi đo thị lực, kê đơn kính thuốc, thiết kế thấu kính quang học hoặc mô tả mức độ tật khúc xạ của mắt.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Dioptr
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ dioptr trong thực tế:
Ví dụ 1: “Em bé bị cận 1.5 dioptr, cần đeo kính để nhìn rõ bảng.”
Phân tích: Dùng dioptr để chỉ mức độ cận thị nhẹ (-1.5D).
Ví dụ 2: “Ông nội viễn thị 2 dioptr, phải đeo kính lão khi đọc sách.”
Phân tích: Dioptr dương (+2D) biểu thị tật viễn thị ở người cao tuổi.
Ví dụ 3: “Thấu kính này có độ tụ 4 dioptr, tiêu cự 25cm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh vật lý quang học, mô tả thông số kỹ thuật.
Ví dụ 4: “Kính lúp đọc sách thường có công suất từ +1 đến +4 dioptr.”
Phân tích: Chỉ độ phóng đại của kính lúp bán sẵn trên thị trường.
Ví dụ 5: “Cận trên 6 dioptr được xếp vào nhóm cận thị nặng.”
Phân tích: Dùng dioptr để phân loại mức độ nghiêm trọng của tật khúc xạ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Dioptr
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến dioptr:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đi-ốp | Không có đơn vị trái nghĩa trực tiếp |
| Độ (cận/viễn) | Thị lực bình thường (0D) |
| Công suất khúc xạ | Mắt không cần điều chỉnh |
| Độ tụ | Tiêu cự vô cực |
| D (ký hiệu) | Mắt khỏe mạnh |
Dịch Dioptr sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Dioptr / Đi-ốp | 屈光度 (Qūguāngdù) | Diopter / Dioptre | ジオプトリー (Jioputorii) | 디옵터 (Diobteo) |
Kết luận
Dioptr là gì? Tóm lại, dioptr là đơn vị đo công suất khúc xạ của thấu kính, được sử dụng phổ biến trong nhãn khoa để xác định độ cận hoặc viễn thị. Hiểu rõ khái niệm này giúp bạn nắm bắt thông tin khi khám mắt và chọn kính phù hợp.
