Đình trệ là gì? 😔 Nghĩa Đình trệ
Đình trệ là gì? Đình trệ là trạng thái ngừng lại, không tiến triển hoặc bị chậm lại so với tiến độ bình thường. Đây là từ Hán Việt thường dùng để mô tả sự gián đoạn trong công việc, kinh tế hoặc hoạt động nào đó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “đình trệ” ngay bên dưới!
Đình trệ là gì?
Đình trệ là trạng thái dừng lại, ngưng trệ, không tiến triển theo hướng mong muốn. Đây là danh từ và tính từ Hán Việt, trong đó “đình” nghĩa là dừng lại, “trệ” nghĩa là ứ đọng, không lưu thông.
Trong tiếng Việt, từ “đình trệ” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái ngừng hoạt động, không vận hành như bình thường. Ví dụ: “Sản xuất bị đình trệ do thiếu nguyên liệu.”
Trong kinh tế: Mô tả tình trạng kinh tế không tăng trưởng, thị trường ảm đạm, giao dịch chậm chạp.
Trong công việc: Chỉ dự án, kế hoạch bị gián đoạn, không thể tiếp tục triển khai.
Đình trệ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “đình trệ” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “đình” (停 – dừng lại) và “trệ” (滯 – ứ đọng, tắc nghẽn). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa với Trung Quốc.
Sử dụng “đình trệ” khi muốn diễn tả sự ngưng trệ, gián đoạn trong hoạt động, công việc hoặc quá trình phát triển.
Cách sử dụng “Đình trệ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đình trệ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đình trệ” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ tình trạng ngưng trệ. Ví dụ: “Sự đình trệ của nền kinh tế kéo dài nhiều tháng.”
Tính từ: Mô tả trạng thái không tiến triển. Ví dụ: “Dự án đang trong tình trạng đình trệ.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đình trệ”
Từ “đình trệ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hoạt động sản xuất của nhà máy bị đình trệ vì thiếu điện.”
Phân tích: Dùng để mô tả việc sản xuất ngừng hoạt động do nguyên nhân khách quan.
Ví dụ 2: “Nền kinh tế đình trệ khiến tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.”
Phân tích: Chỉ tình trạng kinh tế không tăng trưởng, ảnh hưởng đến việc làm.
Ví dụ 3: “Dự án xây dựng đình trệ do vướng mắc thủ tục pháp lý.”
Phân tích: Mô tả công trình bị gián đoạn, không thể tiếp tục thi công.
Ví dụ 4: “Giao thông đình trệ vào giờ cao điểm là chuyện thường ngày.”
Phân tích: Chỉ tình trạng ùn tắc, xe cộ không di chuyển được.
Ví dụ 5: “Đàm phán đình trệ khi hai bên không tìm được tiếng nói chung.”
Phân tích: Mô tả cuộc thương lượng bị ngưng lại, không đạt tiến triển.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Đình trệ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “đình trệ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “đình trệ” với “đình chỉ” (ra lệnh dừng lại).
Cách dùng đúng: “Công việc bị đình trệ” (tự nhiên dừng) khác với “Công việc bị đình chỉ” (bị buộc dừng).
Trường hợp 2: Viết sai thành “đình trễ” hoặc “đình chệ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “đình trệ” với chữ “tr” và dấu nặng.
“Đình trệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đình trệ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ngưng trệ | Tiến triển |
| Trì trệ | Phát triển |
| Ứ đọng | Lưu thông |
| Tắc nghẽn | Thông suốt |
| Gián đoạn | Liên tục |
| Chậm lại | Tăng tốc |
Kết luận
Đình trệ là gì? Tóm lại, đình trệ là trạng thái ngừng lại, không tiến triển trong công việc, kinh tế hay hoạt động. Hiểu đúng từ “đình trệ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
