Đinh tán là gì? 🔩 Nghĩa Đinh tán

Đinh tán là gì? Đinh tán là loại chi tiết ghép nối cơ khí hình trụ có mũ, dùng để liên kết chặt hai hay nhiều tấm vật liệu lại với nhau bằng cách tán đầu còn lại. Đây là phương pháp ghép nối truyền thống được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp đóng tàu, xây dựng cầu và chế tạo máy. Cùng tìm hiểu chi tiết về cấu tạo và ứng dụng của đinh tán ngay bên dưới!

Đinh tán nghĩa là gì?

Đinh tán là chi tiết máy dạng trụ tròn, một đầu có sẵn mũ (đầu sẵn), đầu còn lại được tán phẳng hoặc tạo mũ thứ hai để ghép chặt các chi tiết. Đây là danh từ chỉ một loại linh kiện cơ khí dùng trong kỹ thuật ghép nối.

Trong ngành cơ khí chế tạo, đinh tán được phân loại theo nhiều tiêu chí:

Theo hình dạng mũ: Đinh tán mũ chỏm cầu, mũ bán cầu, mũ chìm, mũ nửa chìm – mỗi loại phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và thẩm mỹ khác nhau.

Theo vật liệu: Đinh tán thép, nhôm, đồng, inox – tùy thuộc vào môi trường làm việc và tải trọng chịu lực.

Theo cách tán: Đinh tán nguội (tán ở nhiệt độ thường) và đinh tán nóng (nung nóng trước khi tán).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Đinh tán”

Đinh tán có nguồn gốc từ thời cổ đại, được sử dụng trong chế tạo áo giáp, vũ khí và đóng tàu. Kỹ thuật tán đinh phát triển mạnh vào thế kỷ 19 trong cách mạng công nghiệp.

Sử dụng đinh tán khi cần ghép nối vĩnh viễn các tấm kim loại, đặc biệt trong môi trường chịu rung động, va đập hoặc yêu cầu độ bền cao.

Cách sử dụng “Đinh tán” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đinh tán” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Đinh tán” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “đinh tán” thường xuất hiện trong giao tiếp chuyên ngành cơ khí, xây dựng. Ví dụ: “Cầu này được ghép bằng đinh tán.”

Trong văn viết: “Đinh tán” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật, bản vẽ thiết kế, giáo trình cơ khí và các văn bản chuyên ngành công nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đinh tán”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đinh tán” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cầu Long Biên được xây dựng bằng kỹ thuật đinh tán truyền thống.”

Phân tích: Chỉ phương pháp ghép nối kim loại trong công trình cầu cổ điển.

Ví dụ 2: “Thợ cơ khí đang tán đinh để ghép hai tấm thép lại với nhau.”

Phân tích: Mô tả hành động sử dụng đinh tán trong quá trình gia công.

Ví dụ 3: “Đinh tán rút giúp việc lắp ráp nhanh chóng và tiện lợi hơn.”

Phân tích: Đề cập đến loại đinh tán hiện đại, chỉ cần tác động từ một phía.

Ví dụ 4: “Vỏ máy bay thời kỳ đầu được ghép bằng hàng nghìn đinh tán nhôm.”

Phân tích: Ứng dụng đinh tán trong ngành hàng không.

Ví dụ 5: “Mối ghép đinh tán chịu lực cắt tốt hơn mối ghép bu lông trong một số trường hợp.”

Phân tích: So sánh đặc tính kỹ thuật của đinh tán với phương pháp ghép nối khác.

“Đinh tán”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đinh tán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ri-vê (rivet) Bu lông
Đinh ghép Ốc vít
Đinh tán rút Mối hàn
Đinh tán nóng Keo dán
Đinh tán nguội Mối ghép tháo được
Đinh tán chìm Chốt định vị

Kết luận

Đinh tán là gì? Tóm lại, đinh tán là chi tiết ghép nối cơ khí quan trọng, tạo mối liên kết bền vững giữa các tấm vật liệu. Hiểu đúng về đinh tán giúp bạn ứng dụng hiệu quả trong kỹ thuật và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.