Trủ là gì? 😏 Nghĩa Trủ, giải thích

Trủ là gì? Trủ là danh từ trong tiếng Việt, chỉ loại hàng dệt thưa bằng tơ gốc hoặc tơ thô, thường dùng để làm lưới đánh cá ở biển. Ngoài ra, trủ còn là tên gọi một loại ngư cụ truyền thống của ngư dân miền Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa văn hóa của từ “trủ” ngay bên dưới!

Trủ là gì?

Trủ là loại vải dệt thưa bằng tơ gốc (tơ thô), thường được dùng làm lưới đánh cá hoặc thắt lưng trong trang phục truyền thống. Đây là danh từ thuần Việt, gắn liền với nghề dệt và nghề cá của người Việt.

Trong tiếng Việt, từ “trủ” có hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Chất liệu dệt: Hàng dệt thưa bằng tơ gốc, tơ thô. Ví dụ: thắt lưng trủ, dây trủ.

Nghĩa 2 – Ngư cụ: Dụng cụ khai thác moi (ruốc) vùng ven biển và cửa sông các tỉnh phía Nam Việt Nam, tương tự như “te” ở miền Bắc. Cấu tạo gồm lưới hình túi, miệng lưới gắn vào hai gọng bắt chéo nhau.

Trong văn hóa: Trủ gắn liền với nghề thủ công truyền thống, thể hiện sự khéo léo của người Việt trong việc tận dụng tơ tằm tự nhiên.

Trủ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trủ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong đời sống ngư dân và nghề dệt truyền thống Việt Nam. Chữ Nôm của “trủ” được viết là 𦂈.

Sử dụng “trủ” khi nói về loại vải tơ thô hoặc ngư cụ đánh bắt hải sản ven biển miền Nam.

Cách sử dụng “Trủ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trủ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trủ” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ chất liệu: Loại vải dệt từ tơ gốc, tơ thô. Ví dụ: thắt lưng trủ, khăn trủ, dây trủ.

Danh từ chỉ ngư cụ: Dụng cụ đánh bắt moi, ruốc ở vùng ven biển. Ví dụ: đẩy trủ, kéo trủ, đi trủ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trủ”

Từ “trủ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, đặc biệt trong đời sống ngư dân và nghề dệt:

Ví dụ 1: “Bà ngoại còn giữ chiếc thắt lưng trủ từ thời trẻ.”

Phân tích: “Trủ” chỉ chất liệu tơ gốc dùng làm thắt lưng truyền thống.

Ví dụ 2: “Ngư dân đi trủ từ sáng sớm để bắt ruốc.”

Phân tích: “Trủ” chỉ hoạt động đánh bắt bằng ngư cụ trủ.

Ví dụ 3: “Vải trủ tuy thô nhưng rất bền và thoáng mát.”

Phân tích: Mô tả đặc tính của loại vải dệt từ tơ gốc.

Ví dụ 4: “Người khai thác đi cà kheo đẩy trủ về phía trước để bắt moi.”

Phân tích: Miêu tả cách sử dụng ngư cụ trủ trong đánh bắt.

Ví dụ 5: “Nghề đan trủ là nghề truyền thống của làng chài ven biển.”

Phân tích: “Trủ” chỉ ngư cụ được đan thủ công từ lưới.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trủ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trủ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trủ” với “trù” (trù tính, trù dập).

Cách dùng đúng: “Trủ” (dấu hỏi) chỉ vải tơ hoặc ngư cụ, còn “trù” (dấu huyền) là động từ nghĩa tính toán hoặc trả thù.

Trường hợp 2: Nhầm “trủ” với “trụ” (cột trụ, trụ cột).

Cách dùng đúng: “Trủ” (dấu hỏi) khác hoàn toàn với “trụ” (dấu nặng) về nghĩa và cách dùng.

Trường hợp 3: Viết sai chính tả thành “trũ” hoặc “trụ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trủ” với dấu hỏi.

“Trủ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trủ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tơ gốc Vải dày
Tơ thô Lụa mịn
Vải thưa Vải kín
Te (ngư cụ miền Bắc) Lưới rê
Thắt lưng Vải tổng hợp
Dây lưng Da thuộc

Kết luận

Trủ là gì? Tóm lại, trủ là loại vải dệt thưa bằng tơ gốc hoặc ngư cụ đánh bắt hải sản truyền thống miền Nam. Hiểu đúng từ “trủ” giúp bạn phân biệt với các từ đồng âm và sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.