Lời là gì? 💬 Nghĩa, giải thích Lời

Lời là gì? Lời là chuỗi âm thanh phát ra trong khi nói, mang một nội dung trọn vẹn nhất định. Ngoài ra, “lời” còn có nghĩa là tiền lãi thu được từ buôn bán, kinh doanh. Cùng tìm hiểu chi tiết các nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “lời” trong tiếng Việt nhé!

Lời nghĩa là gì?

Lời là danh từ chỉ chuỗi âm thanh phát ra khi nói, mang nội dung hoàn chỉnh để truyền đạt ý nghĩa. Đây là khái niệm cơ bản trong giao tiếp tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “lời” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 (danh từ): Chuỗi tiếng phát ra mang nội dung trọn vẹn. Ví dụ: “Xin nói vài lời”, “Mượn bút thay lời”.

Nghĩa 2 (danh từ): Nội dung của điều được nói ra. Ví dụ: “Vâng lời cha mẹ”, “Nhạc và lời của bài hát”, “Nói lời thì giữ lấy lời”.

Nghĩa 3 (danh từ/động từ): Lãi, khoản tiền thu được nhiều hơn vốn bỏ ra sau khi buôn bán, kinh doanh. Ví dụ: “Buôn bán kiếm lời”, “Một vốn bốn lời”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Lời”

Từ “lời” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ cơ bản, gắn liền với hoạt động giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Sử dụng từ “lời” khi nói về ngôn ngữ, giao tiếp, ca từ trong âm nhạc, hoặc khi đề cập đến lợi nhuận trong kinh doanh.

Lời sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lời” được dùng khi mô tả nội dung lời nói, ca từ bài hát, lời hứa, lời khuyên, hoặc khi nói về tiền lãi, lợi nhuận trong buôn bán.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lời”

Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nói lời thì giữ lấy lời, đừng như con bướm đậu rồi lại bay.”

Phân tích: Câu ca dao khuyên người ta giữ lời hứa, “lời” ở đây chỉ nội dung điều đã nói ra.

Ví dụ 2: “Bài hát này có nhạc hay nhưng lời chưa thật sự ý nghĩa.”

Phân tích: “Lời” chỉ ca từ, phần văn bản trong bài hát.

Ví dụ 3: “Con cái phải biết vâng lời cha mẹ.”

Phân tích: “Vâng lời” nghĩa là nghe theo, tuân theo những điều cha mẹ dạy bảo.

Ví dụ 4: “Buôn bán không lời, chèo chống mỏi mê.”

Phân tích: “Lời” ở đây mang nghĩa tiền lãi, lợi nhuận từ việc kinh doanh.

Ví dụ 5: “Một vốn bốn lời là mơ ước của người buôn bán.”

Phân tích: Thành ngữ chỉ việc thu được lợi nhuận gấp nhiều lần so với vốn bỏ ra.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lời”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngôn từ Im lặng
Câu nói Câm nín
Lãi (nghĩa kinh doanh) Lỗ
Lời lãi Thua lỗ
Ca từ Giai điệu
Phát ngôn Yên lặng

Dịch “Lời” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lời (lời nói) 话 (Huà) Word / Speech 言葉 (Kotoba) 말 (Mal)
Lời (lợi nhuận) 利润 (Lìrùn) Profit 利益 (Rieki) 이익 (Iik)

Kết luận

Lời là gì? Tóm lại, “lời” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ chuỗi âm thanh phát ra khi nói, nội dung lời nói, vừa mang nghĩa tiền lãi trong kinh doanh. Hiểu đúng từ “lời” giúp bạn giao tiếp chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.