Dọi là gì? 🎯 Nghĩa, giải thích từ Dọi

Dọi là gì? Dọi là từ tiếng Việt mang hai nghĩa chính: một là chiếu sáng, rọi xuống (ánh sáng dọi); hai là dụng cụ đo độ thẳng đứng trong xây dựng (quả dọi, dây dọi). Từ này xuất hiện phổ biến trong đời sống và nghề thủ công truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “dọi” nhé!

Dọi nghĩa là gì?

Dọi là động từ chỉ hành động chiếu sáng từ trên xuống hoặc từ xa tới, đồng thời cũng là danh từ chỉ dụng cụ đo độ thẳng đứng trong xây dựng.

Trong tiếng Việt, từ “dọi” có các nghĩa sau:

Nghĩa 1 – Chiếu sáng: Dọi là ánh sáng chiếu rọi, lan tỏa từ nguồn sáng đến vật thể. Ví dụ: “Ánh nắng dọi qua khe cửa”, “Đèn pin dọi vào bóng tối”.

Nghĩa 2 – Dụng cụ xây dựng: Quả dọi (dây dọi) là vật nặng buộc vào đầu dây, dùng để xác định phương thẳng đứng khi xây tường, dựng cột. Đây là công cụ truyền thống của thợ nề, thợ mộc.

Trong văn học: “Dọi” thường xuất hiện trong thơ ca để miêu tả ánh sáng mặt trời, trăng dọi xuống tạo không gian lãng mạn, trữ tình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dọi”

Từ “dọi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian và nghề thủ công truyền thống. Người Việt sử dụng quả dọi từ khi biết xây dựng nhà cửa, công trình.

Sử dụng “dọi” khi miêu tả ánh sáng chiếu rọi hoặc khi nói về dụng cụ đo thẳng đứng trong xây dựng, mộc.

Dọi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dọi” được dùng khi mô tả ánh sáng chiếu xuống, trong văn học miêu tả cảnh vật, hoặc trong lĩnh vực xây dựng khi nói về dụng cụ đo đạc truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dọi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dọi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ánh trăng dọi xuống mặt hồ lấp lánh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa chiếu sáng, miêu tả ánh trăng rọi xuống tạo cảnh đẹp.

Ví dụ 2: “Thợ xây dùng quả dọi để kiểm tra tường có thẳng không.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa dụng cụ xây dựng, chỉ vật dùng đo độ thẳng đứng.

Ví dụ 3: “Nắng chiều dọi qua tán lá, tạo những vệt sáng lung linh.”

Phân tích: Miêu tả ánh nắng xuyên qua, chiếu rọi xuống mặt đất.

Ví dụ 4: “Dây dọi là công cụ không thể thiếu của người thợ nề.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò quan trọng của quả dọi trong nghề xây dựng truyền thống.

Ví dụ 5: “Ánh đèn dọi thẳng vào sân khấu, nổi bật diễn viên chính.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chiếu sáng có chủ đích, tập trung vào một điểm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dọi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dọi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rọi Tối
Chiếu Che khuất
Soi Mờ
Hắt U ám
Tỏa sáng Tăm tối
Lan tỏa Chìm trong bóng đêm

Dịch “Dọi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dọi (chiếu sáng) 照射 (Zhàoshè) Shine / Cast light 照らす (Terasu) 비추다 (Bichuda)
Quả dọi 铅垂 (Qiánchuí) Plumb bob 下げ振り (Sagefuri) 추 (Chu)

Kết luận

Dọi là gì? Tóm lại, dọi vừa là động từ chỉ ánh sáng chiếu rọi, vừa là danh từ chỉ dụng cụ đo thẳng đứng trong xây dựng. Hiểu đúng từ “dọi” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.