Cùng là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng từ Cùng
Cùng là gì? Cùng là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ sự đồng hành, giống nhau giữa các đối tượng, vừa diễn tả trạng thái nghèo túng, không còn lối thoát. Đây là từ xuất hiện rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “cùng” trong tiếng Việt nhé!
Cùng nghĩa là gì?
Cùng là từ đa nghĩa, vừa là tính từ chỉ trạng thái nghèo túng, hết đường, vừa là phó từ/liên từ biểu thị sự đồng nhất, đồng hành giữa các đối tượng. Đây là từ được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt.
Từ “cùng” mang nhiều tầng nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Tính từ: Chỉ trạng thái nghèo túng, khốn khó, không còn lối thoát. Ví dụ: “Bần cùng”, “Khốn cùng”, “Đến bước đường cùng”, “Cùng quá hóa liều”.
Nghĩa 2 – Phó từ: Biểu thị sự đồng nhất, giống nhau về hoạt động, tính chất. Ví dụ: “Cùng nhau”, “Cùng một lúc”, “Anh em cùng cha khác mẹ”.
Nghĩa 3 – Giới từ: Tương tự như “với”, chỉ đối tượng đồng hành. Ví dụ: “Đi cùng bạn”, “Biết nói cùng ai”.
Nghĩa 4 – Trạng từ: Khắp cả, tận cùng. Ví dụ: “Cùng trời cuối đất”, “Tìm khắp chợ cùng quê”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cùng”
Từ “cùng” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ “窮” (qióng) nghĩa là nghèo, hết, tận cùng. Trong chữ Nôm, “cùng” được viết bằng các ký tự như 窮, 共, 拱.
Sử dụng “cùng” khi diễn tả sự đồng hành, đồng nhất giữa các đối tượng, hoặc khi mô tả trạng thái nghèo khó, bế tắc không còn lối thoát.
Cùng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cùng” được dùng khi nói về sự đồng hành, cùng làm việc gì đó, hoặc khi diễn tả hoàn cảnh nghèo túng, khốn khó, không còn cách nào khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cùng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cùng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chúng tôi cùng nhau vượt qua khó khăn.”
Phân tích: “Cùng nhau” biểu thị sự đồng hành, hợp tác giữa nhiều người.
Ví dụ 2: “Anh ấy lâm vào bước đường cùng, không còn cách nào khác.”
Phân tích: “Đường cùng” chỉ trạng thái bế tắc, không còn lối thoát.
Ví dụ 3: “Cùng quá hóa liều.”
Phân tích: Tục ngữ ý nói khi bị dồn vào thế bí, người ta sẽ liều lĩnh làm càn.
Ví dụ 4: “Người trong một nước thì thương nhau cùng.”
Phân tích: Ca dao khuyên người cùng dân tộc nên yêu thương, đùm bọc lẫn nhau.
Ví dụ 5: “Hai đứa cùng tuổi, cùng lớp với nhau.”
Phân tích: “Cùng” biểu thị sự đồng nhất, giống nhau về đặc điểm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cùng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cùng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đồng (đồng hành) | Khác (khác biệt) |
| Với | Riêng |
| Chung | Một mình |
| Bần cùng (nghèo) | Giàu có |
| Khốn cùng | Sung túc |
| Tận cùng | Khởi đầu |
Dịch “Cùng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cùng (đồng hành) | 一起 (Yīqǐ) | Together / With | 一緒に (Issho ni) | 함께 (Hamkke) |
| Cùng (nghèo khó) | 窮 (Qióng) | Poor / Destitute | 貧しい (Mazushii) | 궁핍한 (Gungpiphan) |
Kết luận
Cùng là gì? Tóm lại, cùng là từ đa nghĩa vừa biểu thị sự đồng hành, đồng nhất, vừa chỉ trạng thái nghèo túng, bế tắc. Hiểu đúng từ “cùng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
