Gờ là gì? 🏔️ Nghĩa và giải thích từ Gờ
Gờ là gì? Gờ là phần nhô lên hoặc nhô ra khỏi bề mặt phẳng, thường có chức năng trang trí, bảo vệ hoặc tạo điểm nhấn. Đây là từ quen thuộc trong xây dựng, kiến trúc và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và các loại gờ phổ biến ngay bên dưới!
Gờ nghĩa là gì?
Gờ là danh từ chỉ phần nhô cao hoặc nhô ra so với bề mặt chung, tạo thành đường viền hoặc mép nổi. Trong tiếng Việt, từ “gờ” được sử dụng phổ biến với nhiều nghĩa:
Nghĩa gốc: Chỉ phần lồi ra, nhô lên trên bề mặt. Ví dụ: gờ tường, gờ chỉ, gờ cửa.
Trong xây dựng: Gờ là chi tiết kiến trúc trang trí hoặc bảo vệ góc cạnh công trình.
Trong đời sống: Gờ còn chỉ mép, cạnh nhô ra của đồ vật. Ví dụ: gờ bàn, gờ bánh xe.
Nghĩa mở rộng: Trong giao thông, “gờ giảm tốc” là phần nhô lên mặt đường giúp xe chạy chậm lại.
Gờ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “gờ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian để mô tả các chi tiết nhô ra trên bề mặt. Từ này gắn liền với nghề xây dựng và thủ công truyền thống.
Sử dụng “gờ” khi nói về phần nhô lên, lồi ra hoặc đường viền nổi trên bề mặt vật thể.
Cách sử dụng “Gờ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gờ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Gờ” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ phần nhô ra, lồi lên. Ví dụ: gờ tường, gờ chỉ, gờ xi măng, gờ giảm tốc.
Tính từ ghép: Mô tả bề mặt có phần nhô. Ví dụ: mặt gờ, cạnh gờ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gờ”
Từ “gờ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Thợ xây đang đắp gờ chỉ cho bức tường.”
Phân tích: Gờ chỉ là đường viền trang trí nổi trên tường.
Ví dụ 2: “Xe đi qua gờ giảm tốc phải chạy chậm lại.”
Phân tích: Gờ giảm tốc là phần nhô trên mặt đường.
Ví dụ 3: “Cẩn thận gờ bàn sắc lắm, dễ bị đứt tay.”
Phân tích: Gờ bàn là mép cạnh nhô ra của mặt bàn.
Ví dụ 4: “Gờ bánh xe bị mòn cần thay mới.”
Phân tích: Gờ bánh xe là phần viền nổi quanh lốp.
Ví dụ 5: “Ngôi nhà có gờ mái rất đẹp.”
Phân tích: Gờ mái là phần trang trí nhô ra ở mép mái.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Gờ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “gờ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “gờ” với “gờn gợn” (cảm giác rùng mình).
Cách dùng đúng: “Gờ tường” (phần nhô ra), không phải “gờn tường”.
Trường hợp 2: Viết sai thành “gơ” hoặc “gở”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “gờ” với dấu huyền.
“Gờ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gờ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Viền | Phẳng |
| Mép | Lõm |
| Cạnh | Trũng |
| Đường chỉ | Bằng |
| Gờ chỉ | Hõm |
| Phần nhô | Rãnh |
Kết luận
Gờ là gì? Tóm lại, gờ là phần nhô lên hoặc nhô ra khỏi bề mặt, có chức năng trang trí hoặc bảo vệ. Hiểu đúng từ “gờ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
