Dài là gì? 📏 Nghĩa và giải thích từ Dài

Dài là gì? Dài là tính từ chỉ khoảng cách lớn từ đầu này đến đầu kia của một vật, hoặc chỉ thời gian kéo dài hơn mức bình thường. Từ “dài” xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và mang nhiều nghĩa bóng thú vị. Cùng khám phá cách sử dụng từ “dài” ngay bên dưới!

Dài nghĩa là gì?

Dài là tính từ diễn tả độ đo từ điểm đầu đến điểm cuối của một vật thể hoặc khoảng thời gian vượt quá mức thông thường.

Trong tiếng Việt, từ “dài” được dùng với nhiều nghĩa:

Nghĩa đen: Chỉ kích thước, chiều dài vật lý. Ví dụ: “con đường dài”, “tóc dài”.

Nghĩa bóng: Chỉ thời gian lâu hoặc nội dung nhiều. Ví dụ: “câu chuyện dài”, “chờ đợi dài”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dài”

Từ “dài” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “dài” khi mô tả kích thước, thời gian hoặc diễn đạt sự kéo dài theo nghĩa bóng.

Cách sử dụng “Dài” đúng chính tả

Cách dùng “Dài” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Dài” dùng để mô tả vật thể, thời gian hoặc trong thành ngữ như “dài lưng tốn vải”.

Trong văn viết: “Dài” xuất hiện trong văn học, báo chí khi miêu tả cảnh vật, con người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dài”

Ví dụ 1: “Cây cầu này dài hơn 2 km.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ kích thước vật lý.

Ví dụ 2: “Đêm dài lắm mộng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ thời gian kéo dài sinh ra nhiều suy nghĩ.

Ví dụ 3: “Anh ấy có một danh sách dài những việc cần làm.”

Phân tích: Chỉ số lượng nhiều, nội dung phong phú.

“Dài”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dằng dặc Ngắn
Lâu Cụt
Miên man Vắn
Kéo dài Gọn
Thăm thẳm Ngắn ngủi

Kết luận

Dài là gì? Tóm lại, dài là tính từ chỉ khoảng cách hoặc thời gian lớn. Hiểu đúng từ “dài” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.