Bể là gì? 🌊 Ý nghĩa, cách dùng từ Bể

Bể là gì? Bể là danh từ trong tiếng Việt, chỉ vùng nước mặn rộng lớn (đồng nghĩa với biển), hoặc dùng để gọi vật chứa đựng nước, chất lỏng như bể nước, bể cá. Ngoài ra, “bể” còn là động từ chỉ trạng thái vỡ, hỏng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa và cách sử dụng từ “bể” trong tiếng Việt nhé!

Bể nghĩa là gì?

Bể có nhiều nghĩa trong tiếng Việt: (1) Danh từ chỉ vùng nước mặn rộng lớn, tương đương với “biển”; (2) Vật chứa đựng nước hoặc chất lỏng; (3) Động từ chỉ trạng thái vỡ, hỏng.

Trong cuộc sống, từ “bể” được sử dụng đa dạng:

Nghĩa chỉ biển cả: Đây là cách gọi cổ của người Việt, thường xuất hiện trong thành ngữ, ca dao. Ví dụ: “Bể dâu” (biến đổi), “bể khổ” (cuộc đời nhiều đau khổ trong Phật giáo).

Nghĩa chỉ vật chứa: Bể dùng để gọi các vật dụng chứa nước như bể cá, bể bơi, bể nước, bể phốt. Đây là nghĩa phổ biến nhất hiện nay.

Nghĩa là vỡ, hỏng: Khi nói “cái ly bể rồi” hay “kế hoạch bể”, từ “bể” mang nghĩa là hỏng, không còn nguyên vẹn.

Nguồn gốc và xuất xứ của Bể

Từ “bể” có nguồn gốc thuần Việt, là từ cổ dùng để chỉ biển từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Theo thời gian, từ này mở rộng nghĩa để chỉ các vật chứa và trạng thái vỡ hỏng.

Sử dụng “bể” khi nói về biển cả (trong văn chương, thành ngữ), khi gọi tên vật chứa nước, hoặc khi miêu tả sự vỡ hỏng của đồ vật, kế hoạch.

Bể sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bể” được dùng trong văn học khi nói về biển, trong đời thường khi gọi tên vật chứa (bể cá, bể bơi), hoặc khi diễn tả sự vỡ, hỏng của đồ vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bể

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bể” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuộc đời là bể khổ, tu hành để giải thoát.”

Phân tích: “Bể khổ” là khái niệm Phật giáo, ví cuộc đời như biển khổ đau mênh mông.

Ví dụ 2: “Nhà tôi vừa lắp bể cá cảnh rất đẹp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa vật chứa, chỉ thùng kính nuôi cá.

Ví dụ 3: “Trải qua bao cuộc bể dâu, những điều trông thấy mà đau đớn lòng.”

Phân tích: Thành ngữ “bể dâu” (biển hóa thành ruộng dâu) chỉ sự biến đổi lớn lao của cuộc đời.

Ví dụ 4: “Cái bát bể rồi, con cẩn thận kẻo đứt tay.”

Phân tích: “Bể” ở đây là động từ, nghĩa là vỡ, hỏng.

Ví dụ 5: “Cuối tuần cả nhà đi bể bơi chơi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa vật chứa nước lớn để bơi lội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Bể

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bể”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Biển (nghĩa nước mặn) Đất liền
Đại dương Lục địa
Thùng chứa Núi non
Bồn (bồn tắm) Cao nguyên
Vỡ (nghĩa hỏng) Nguyên vẹn
Hỏng Lành lặn
Tan vỡ Hoàn chỉnh
Nát Còn nguyên

Dịch Bể sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bể (biển) 海 (Hǎi) Sea 海 (Umi) 바다 (Bada)
Bể (vật chứa) 水箱 (Shuǐxiāng) Tank 水槽 (Suisō) 수조 (Sujo)
Bể (vỡ) 破 (Pò) Broken 割れる (Wareru) 깨지다 (Kkaejida)

Kết luận

Bể là gì? Tóm lại, bể là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ biển cả, vừa chỉ vật chứa nước, vừa là động từ nghĩa vỡ hỏng. Hiểu đúng các nghĩa của từ “bể” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.