Chương là gì? 📖 Nghĩa và giải thích từ Chương

Chương là gì? Chương là đơn vị phân chia nội dung trong sách, văn bản pháp luật hoặc tác phẩm văn học, giúp sắp xếp thông tin theo trình tự logic và dễ theo dõi. Từ “chương” xuất hiện phổ biến trong học thuật, văn học và đời sống. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa đa dạng của từ này ngay bên dưới!

Chương nghĩa là gì?

Chương là phần chia nhỏ trong một văn bản dài, thường được đánh số hoặc đặt tên để người đọc dễ theo dõi nội dung. Đây là danh từ Hán Việt, gốc từ chữ “章” trong tiếng Hán.

Trong tiếng Việt, từ “chương” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong văn học: Chương là đơn vị cấu trúc của tiểu thuyết, truyện dài. Ví dụ: “Chương 1: Khởi đầu mới”.

Trong pháp luật: Chương dùng để phân chia các điều khoản trong bộ luật, nghị định. Ví dụ: “Chương II: Quyền và nghĩa vụ công dân”.

Trong âm nhạc: “Chương” còn chỉ phần của một bản giao hưởng (movement).

Trong giao tiếp: “Lật sang trang mới, mở chương mới” — ẩn dụ cho việc bắt đầu lại cuộc sống.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chương”

Từ “chương” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ “章” (zhāng) trong tiếng Hán, mang nghĩa gốc là đoạn văn, phần hoặc dấu ấn.

Sử dụng “chương” khi muốn chỉ phần nội dung được phân chia trong sách, luật, hoặc diễn đạt một giai đoạn mới trong cuộc sống theo nghĩa bóng.

Cách sử dụng “Chương” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chương” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Chương” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chương” thường dùng khi thảo luận về sách, tài liệu học tập hoặc diễn đạt nghĩa bóng như “mở ra chương mới”.

Trong văn viết: “Chương” xuất hiện trong văn bản hành chính, sách giáo khoa, tiểu thuyết, luận văn và các văn bản pháp lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chương”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chương” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cuốn tiểu thuyết này có 20 chương, mỗi chương kể về một giai đoạn cuộc đời nhân vật.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ phần chia của sách.

Ví dụ 2: “Chương III Bộ luật Dân sự quy định về quyền sở hữu tài sản.”

Phân tích: Dùng trong văn bản pháp luật, chỉ phần được đánh số trong bộ luật.

Ví dụ 3: “Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định mở ra chương mới cho cuộc đời mình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ẩn dụ cho giai đoạn mới trong cuộc sống.

Ví dụ 4: “Bản giao hưởng số 9 của Beethoven gồm 4 chương.”

Phân tích: Dùng trong âm nhạc, chỉ phần của tác phẩm giao hưởng.

Ví dụ 5: “Hôm nay thầy giảng chương 5 môn Toán.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học tập, chỉ phần kiến thức trong sách giáo khoa.

“Chương”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chương”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phần Toàn bộ
Mục Tổng thể
Đoạn Trọn vẹn
Tiết Hoàn chỉnh
Hồi Nguyên vẹn
Thiên Đầy đủ

Kết luận

Chương là gì? Tóm lại, chương là đơn vị phân chia nội dung trong văn bản, sách vở và tác phẩm nghệ thuật. Hiểu đúng từ “chương” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.