Chức là gì? 👔 Ý nghĩa và cách hiểu từ Chức

Chức là gì? Chức là danh từ chỉ vị trí, cương vị hoặc nhiệm vụ được giao trong một tổ chức, cơ quan. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như chức vụ, chức danh, chức năng, chức trách. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chức” trong tiếng Việt nhé!

Chức nghĩa là gì?

Chức là vị trí, cương vị hoặc nhiệm vụ mà một người đảm nhận trong tổ chức, cơ quan hoặc xã hội. Đây là từ Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 職 (zhí) trong tiếng Trung.

Trong cuộc sống, từ “chức” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Chỉ vị trí công việc: Dùng để nói về cương vị trong tổ chức. Ví dụ: chức giám đốc, chức trưởng phòng, chức chủ tịch.

Chỉ nhiệm vụ, trách nhiệm: Gắn với công việc được giao phó. Ví dụ: chức trách, chức phận, bổn phận theo chức.

Chỉ khả năng hoạt động: Dùng trong cụm “chức năng” để diễn tả khả năng thực hiện nhiệm vụ của cơ quan, bộ phận. Ví dụ: chức năng của gan, chức năng quản lý.

Trong tôn giáo: Chỉ phẩm trật, cấp bậc như chức linh mục, chức phó tế, chức sắc.

Trong lịch sử: Các chức quan triều đình như chức thượng thư, chức tể tướng, chức tri huyện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chức”

Từ “chức” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 職 (zhí), mang nghĩa gốc là nghề nghiệp, nhiệm vụ, cương vị. Từ này du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và được sử dụng rộng rãi trong văn bản hành chính.

Sử dụng “chức” khi muốn nói về vị trí công tác, cương vị trong tổ chức hoặc nhiệm vụ được giao phó.

Chức sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chức” được dùng khi đề cập đến vị trí công việc, cấp bậc trong tổ chức, nhiệm vụ chuyên môn hoặc khả năng hoạt động của cơ quan, bộ phận.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chức”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chức” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy vừa được bổ nhiệm chức trưởng phòng kinh doanh.”

Phân tích: Chỉ vị trí công việc mới được giao trong công ty.

Ví dụ 2: “Gan có chức năng lọc độc tố trong cơ thể.”

Phân tích: Dùng “chức năng” để diễn tả nhiệm vụ sinh học của một cơ quan.

Ví dụ 3: “Ông từ chức sau nhiều năm cống hiến.”

Phân tích: “Từ chức” nghĩa là tự nguyện rời bỏ vị trí đang đảm nhiệm.

Ví dụ 4: “Mỗi người đều có chức trách riêng trong dự án.”

Phân tích: Chỉ nhiệm vụ, trách nhiệm được phân công cụ thể.

Ví dụ 5: “Ngài được phong chức giám mục vào năm ngoái.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ phẩm trật trong giáo hội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chức”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chức”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chức vụ Thất nghiệp
Chức danh Vô chức
Cương vị Bình dân
Địa vị Thường dân
Nhiệm vụ Cách chức
Phẩm trật Giáng chức

Dịch “Chức” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chức 職 (Zhí) Position / Title 職 (Shoku) 직 (Jik)

Kết luận

Chức là gì? Tóm lại, chức là vị trí, cương vị hoặc nhiệm vụ trong tổ chức. Hiểu đúng từ “chức” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp công sở và văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.