Chậu là gì? 🏺 Nghĩa, giải thích từ Chậu

Chậu là gì? Chậu là đồ vật có hình dạng miệng rộng, lòng sâu, thường dùng để đựng nước, trồng cây hoặc chứa đồ vật. Ngoài ra, trong y học, “chậu” còn chỉ phần xương nằm ở vùng hông của cơ thể người. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “chậu” trong tiếng Việt nhé!

Chậu nghĩa là gì?

Chậu là danh từ chỉ vật dụng có hình dáng miệng rộng, lòng sâu, đáy bằng hoặc hơi tròn, được làm từ nhiều chất liệu khác nhau như nhựa, sứ, kim loại, gỗ. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “chậu” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Về đồ dùng sinh hoạt: Chậu là vật dụng phổ biến trong gia đình, dùng để rửa mặt, giặt đồ, đựng nước hoặc chứa thực phẩm. Ví dụ: chậu rửa mặt, chậu giặt quần áo.

Về trồng cây: Chậu cây cảnh là vật dụng không thể thiếu trong trang trí nhà cửa, sân vườn. Các loại chậu gốm, chậu sứ, chậu xi măng được ưa chuộng để trồng hoa, cây xanh.

Trong y học: “Xương chậu” (pelvis) là phần xương nằm ở vùng hông, nối liền cột sống với hai chân, có vai trò nâng đỡ cơ thể và bảo vệ các cơ quan nội tạng vùng bụng dưới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chậu”

Từ “chậu” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa gắn liền với đời sống sinh hoạt của người dân. Đây là vật dụng thiết yếu có mặt trong mọi gia đình Việt Nam từ thời cổ đại.

Sử dụng “chậu” khi nói về đồ vật đựng nước, trồng cây, hoặc trong ngữ cảnh y học khi đề cập đến xương chậu.

Chậu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chậu” được dùng khi mô tả vật dụng gia đình như chậu rửa mặt, chậu cây cảnh, hoặc trong y học khi nói về cấu trúc xương chậu của cơ thể người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chậu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chậu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ mua chiếc chậu nhựa mới để giặt đồ.”

Phân tích: Chỉ vật dụng gia đình dùng trong việc giặt giũ quần áo hàng ngày.

Ví dụ 2: “Chậu hoa lan trên ban công nở rực rỡ vào mùa xuân.”

Phân tích: Chậu dùng để trồng cây cảnh, trang trí không gian sống.

Ví dụ 3: “Bác sĩ chẩn đoán cô ấy bị gãy xương chậu sau tai nạn.”

Phân tích: Thuật ngữ y học chỉ phần xương vùng hông của cơ thể người.

Ví dụ 4: “Bà nội vẫn giữ chiếc chậu đồng cổ từ thời ông bà để lại.”

Phân tích: Chậu làm từ kim loại, mang giá trị kỷ niệm và truyền thống.

Ví dụ 5: “Đổ một chậu nước lạnh vào bồn tắm cho mát.”

Phân tích: Chậu được dùng như đơn vị đo lường không chính thức cho lượng nước.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chậu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chậu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bồn Nắp
Thau Vung
Ang Đĩa
Khay
Thùng Mâm
Vại Bát

Dịch “Chậu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chậu 盆 (Pén) Basin / Pot 鉢 (Hachi) 대야 (Daeya)

Kết luận

Chậu là gì? Tóm lại, chậu là vật dụng miệng rộng, lòng sâu dùng để đựng nước, trồng cây hoặc chứa đồ vật. Hiểu đúng từ “chậu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.