Bại là gì? 💔 Nghĩa, giải thích trong đời sống

Bại là gì? Bại là tính từ chỉ trạng thái thua cuộc, không đạt được kết quả dự định hoặc bị giảm, mất khả năng cử động của cơ thể. Từ “bại” xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn chương, thành ngữ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “bại” trong tiếng Việt nhé!

Bại nghĩa là gì?

Bại là tính từ mang hai nghĩa chính: (1) Thua, không đạt được kết quả như mong muốn; (2) Bị giảm hoặc mất khả năng cử động của chi hoặc cơ thể.

Trong cuộc sống, từ “bại” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong cuộc thi, trận đấu: “Bại” chỉ trạng thái thua cuộc, để đối phương giành chiến thắng. Ví dụ: “Đội nhà bị đánh bại trong trận chung kết.”

Trong y học: “Bại” mô tả tình trạng chi hoặc cơ thể mất khả năng vận động, thường dùng trong các từ như “bại liệt”, “bại não”, “bại nửa người”.

Trong thành ngữ: Từ “bại” xuất hiện trong nhiều câu nói quen thuộc như “Thắng không kiêu, bại không nản” (Hồ Chí Minh), nhấn mạnh tinh thần kiên cường trước thất bại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bại”

Từ “bại” có nguồn gốc Hán Việt, được viết bằng chữ Hán là 敗 (bài/bại), du nhập vào tiếng Việt từ thời kỳ giao lưu văn hóa Việt – Hán.

Sử dụng từ “bại” khi muốn diễn tả sự thua cuộc, thất bại trong công việc, cuộc thi hoặc mô tả tình trạng suy yếu, mất chức năng vận động của cơ thể.

Bại sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bại” được dùng khi nói về kết quả thua cuộc trong thi đấu, thất bại trong công việc, hoặc mô tả tình trạng sức khỏe suy yếu, liệt chi.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thắng không kiêu, bại không nản.”

Phân tích: Câu nói của Bác Hồ, “bại” ở đây chỉ sự thua cuộc, khuyên người ta không nản chí khi thất bại.

Ví dụ 2: “Đội bóng bị đánh bại với tỷ số 0-3.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thua trận trong thi đấu thể thao.

Ví dụ 3: “Ông ấy bị bại nửa người sau cơn đột quỵ.”

Phân tích: “Bại” chỉ tình trạng mất khả năng cử động một phần cơ thể.

Ví dụ 4: “Công việc thành hay bại phần lớn là do ở ta.”

Phân tích: “Bại” mang nghĩa thất bại, không đạt kết quả mong muốn trong công việc.

Ví dụ 5: “Cái đói ghê gớm làm họ bại hẳn sức.”

Phân tích: “Bại sức” nghĩa là suy yếu, kiệt sức do thiếu dinh dưỡng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bại”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thua Thắng
Thất bại Thành công
Liệt Khỏe mạnh
Suy yếu Cường tráng
Lụn bại Hưng thịnh
Đại bại Đại thắng

Dịch “Bại” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bại 敗 (Bài) Defeat / Paralyzed 敗北 (Haiboku) 패배 (Paebae)

Kết luận

Bại là gì? Tóm lại, bại là từ chỉ trạng thái thua cuộc hoặc mất khả năng vận động. Hiểu đúng nghĩa từ “bại” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.